| số nhiều | corposants |
corposant light
ánh sáng corposant
corposant effect
hiệu ứng corposant
corposant phenomenon
hiện tượng corposant
corposant display
hiển thị corposant
corposant aura
vầng hào quang corposant
corposant glow
sự phát sáng corposant
corposant colors
màu sắc corposant
corposant image
hình ảnh corposant
corposant energy
năng lượng corposant
the corposant danced around the ship at night.
Những người chơi thân xác nhảy múa xung quanh con tàu vào ban đêm.
many sailors believe that seeing a corposant is a good omen.
Nhiều thủy thủ tin rằng nhìn thấy một người chơi thân xác là một điềm tốt.
the corposant's glow illuminated the dark waters.
Ánh sáng của người chơi thân xác chiếu sáng mặt nước tối.
legends of the corposant have been passed down through generations.
Những câu chuyện về người chơi thân xác đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
some cultures associate the corposant with spirits of the sea.
Một số nền văn hóa liên kết người chơi thân xác với linh hồn của biển.
the appearance of the corposant often fascinates onlookers.
Sự xuất hiện của người chơi thân xác thường khiến những người chứng kiến thích thú.
photographers love to capture the beauty of the corposant.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp của người chơi thân xác.
in folklore, the corposant is said to guide lost sailors home.
Trong dân gian, người chơi thân xác được cho là hướng dẫn những thủy thủ bị lạc về nhà.
scientists study the phenomenon of corposant for its unique properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng người chơi thân xác vì những đặc tính độc đáo của nó.
many myths surround the mysterious nature of the corposant.
Nhiều truyền thuyết bao quanh bản chất bí ẩn của người chơi thân xác.
corposant light
ánh sáng corposant
corposant effect
hiệu ứng corposant
corposant phenomenon
hiện tượng corposant
corposant display
hiển thị corposant
corposant aura
vầng hào quang corposant
corposant glow
sự phát sáng corposant
corposant colors
màu sắc corposant
corposant image
hình ảnh corposant
corposant energy
năng lượng corposant
the corposant danced around the ship at night.
Những người chơi thân xác nhảy múa xung quanh con tàu vào ban đêm.
many sailors believe that seeing a corposant is a good omen.
Nhiều thủy thủ tin rằng nhìn thấy một người chơi thân xác là một điềm tốt.
the corposant's glow illuminated the dark waters.
Ánh sáng của người chơi thân xác chiếu sáng mặt nước tối.
legends of the corposant have been passed down through generations.
Những câu chuyện về người chơi thân xác đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
some cultures associate the corposant with spirits of the sea.
Một số nền văn hóa liên kết người chơi thân xác với linh hồn của biển.
the appearance of the corposant often fascinates onlookers.
Sự xuất hiện của người chơi thân xác thường khiến những người chứng kiến thích thú.
photographers love to capture the beauty of the corposant.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp của người chơi thân xác.
in folklore, the corposant is said to guide lost sailors home.
Trong dân gian, người chơi thân xác được cho là hướng dẫn những thủy thủ bị lạc về nhà.
scientists study the phenomenon of corposant for its unique properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng người chơi thân xác vì những đặc tính độc đáo của nó.
many myths surround the mysterious nature of the corposant.
Nhiều truyền thuyết bao quanh bản chất bí ẩn của người chơi thân xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay