lifeform

[Mỹ]/ˈlaɪfˌfɔːm/
[Anh]/ˈlaɪfˌfɔrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sinh vật hoặc dạng sống; một chế độ hoặc loại hình sống
Các dạng của từ
số nhiềulifeforms

Cụm từ & Cách kết hợp

lifeform diversity

đa dạng sinh vật

new lifeform

sinh vật mới

extinct lifeforms

sinh vật đã tuyệt chủng

identifying lifeforms

xác định sinh vật

alien lifeform

sinh vật ngoài hành tinh

complex lifeform

sinh vật phức tạp

single lifeform

một sinh vật đơn lẻ

lifeform analysis

phân tích sinh vật

primitive lifeform

sinh vật nguyên thủy

detecting lifeforms

phát hiện sinh vật

Câu ví dụ

scientists are searching for any sign of a new lifeform on mars.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy có một dạng sinh vật mới trên sao Hỏa.

the discovery of this unique lifeform challenges existing theories.

Sự phát hiện ra dạng sinh vật duy nhất này thách thức các lý thuyết hiện có.

extremophiles are lifeforms that thrive in extreme environments.

Hiếu cực là những dạng sinh vật có thể sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.

is it possible that other lifeforms exist in our solar system?

Có thể có dạng sinh vật khác tồn tại trong hệ mặt trời của chúng ta không?

the evolution of a new lifeform is a complex and fascinating process.

Sự tiến hóa của một dạng sinh vật mới là một quá trình phức tạp và hấp dẫn.

this previously unknown lifeform has a completely different dna structure.

Dạng sinh vật chưa từng biết đến này có cấu trúc DNA hoàn toàn khác biệt.

the potential impact of this lifeform on earth's ecosystem is unknown.

Tác động tiềm năng của dạng sinh vật này đến hệ sinh thái Trái Đất vẫn chưa được biết.

researchers are studying the behavior of this newly discovered lifeform.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của dạng sinh vật mới được phát hiện.

the origin of the first lifeform on earth remains a mystery.

Nguyên nhân xuất hiện của dạng sinh vật đầu tiên trên Trái Đất vẫn là một bí ẩn.

protecting existing lifeforms and their habitats is crucial for biodiversity.

Bảo vệ các dạng sinh vật hiện có và môi trường sống của chúng là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.

the team analyzed the genetic makeup of the alien lifeform.

Đội ngũ đã phân tích cấu trúc di truyền của dạng sinh vật ngoài hành tinh này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay