extreme corpulences
các thân hình cực kỳ lớn
obvious corpulences
các thân hình rõ ràng
unhealthy corpulences
các thân hình không khỏe mạnh
various corpulences
các thân hình khác nhau
excessive corpulences
các thân hình quá lớn
visible corpulences
các thân hình dễ thấy
genetic corpulences
các thân hình di truyền
social corpulences
các thân hình xã hội
childhood corpulences
các thân hình thời thơ ấu
bariatric corpulences
các thân hình bariatric
his corpulences made it difficult for him to fit into the small car.
Vóc dáng mập mạp của anh ấy khiến anh ấy khó vừa vào chiếc xe nhỏ.
she was conscious of her corpulences when trying on clothes.
Cô ấy cảm thấy tự ti về vóc dáng mập mạp của mình khi thử quần áo.
corpulences can sometimes lead to health issues.
Vóc dáng mập mạp đôi khi có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
they discussed the impact of corpulences on confidence levels.
Họ đã thảo luận về tác động của vóc dáng mập mạp đến sự tự tin.
maintaining a healthy diet can help reduce corpulences.
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm vóc dáng mập mạp.
his corpulences were a topic of conversation among friends.
Vóc dáng mập mạp của anh ấy là chủ đề bàn tán của bạn bè.
she joined a gym to combat her increasing corpulences.
Cô ấy đã tham gia phòng gym để chống lại vóc dáng mập mạp ngày càng tăng của mình.
corpulences can affect one's mobility and energy levels.
Vóc dáng mập mạp có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và mức năng lượng của một người.
he felt embarrassed about his corpulences during the summer.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ về vóc dáng mập mạp của mình vào mùa hè.
corpulences should be addressed with care and understanding.
Vóc dáng mập mạp nên được giải quyết bằng sự quan tâm và thấu hiểu.
extreme corpulences
các thân hình cực kỳ lớn
obvious corpulences
các thân hình rõ ràng
unhealthy corpulences
các thân hình không khỏe mạnh
various corpulences
các thân hình khác nhau
excessive corpulences
các thân hình quá lớn
visible corpulences
các thân hình dễ thấy
genetic corpulences
các thân hình di truyền
social corpulences
các thân hình xã hội
childhood corpulences
các thân hình thời thơ ấu
bariatric corpulences
các thân hình bariatric
his corpulences made it difficult for him to fit into the small car.
Vóc dáng mập mạp của anh ấy khiến anh ấy khó vừa vào chiếc xe nhỏ.
she was conscious of her corpulences when trying on clothes.
Cô ấy cảm thấy tự ti về vóc dáng mập mạp của mình khi thử quần áo.
corpulences can sometimes lead to health issues.
Vóc dáng mập mạp đôi khi có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
they discussed the impact of corpulences on confidence levels.
Họ đã thảo luận về tác động của vóc dáng mập mạp đến sự tự tin.
maintaining a healthy diet can help reduce corpulences.
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm vóc dáng mập mạp.
his corpulences were a topic of conversation among friends.
Vóc dáng mập mạp của anh ấy là chủ đề bàn tán của bạn bè.
she joined a gym to combat her increasing corpulences.
Cô ấy đã tham gia phòng gym để chống lại vóc dáng mập mạp ngày càng tăng của mình.
corpulences can affect one's mobility and energy levels.
Vóc dáng mập mạp có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và mức năng lượng của một người.
he felt embarrassed about his corpulences during the summer.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ về vóc dáng mập mạp của mình vào mùa hè.
corpulences should be addressed with care and understanding.
Vóc dáng mập mạp nên được giải quyết bằng sự quan tâm và thấu hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay