| số nhiều | correctitudes |
moral correctitude
sự chính trực về đạo đức
political correctitude
sự chính trị đúng đắn
social correctitude
sự đúng đắn về mặt xã hội
cultural correctitude
sự đúng đắn về mặt văn hóa
intellectual correctitude
sự chính trực về trí tuệ
ethical correctitude
sự chính trực về mặt đạo đức
academic correctitude
sự chính trực về mặt học thuật
linguistic correctitude
sự chính trực về mặt ngôn ngữ
personal correctitude
sự chính trực cá nhân
professional correctitude
sự chính trực chuyên nghiệp
her correctitude in handling the situation impressed everyone.
sự chính trực của cô trong việc xử lý tình huống đã gây ấn tượng với mọi người.
he was known for his strict correctitude in his work.
anh nổi tiếng với sự chính trực nghiêm khắc trong công việc của mình.
correctitude is essential for maintaining trust in a relationship.
sự chính trực là điều cần thiết để duy trì sự tin tưởng trong một mối quan hệ.
she approached the task with a sense of correctitude.
cô tiếp cận nhiệm vụ với một cảm giác chính trực.
his correctitude made him a reliable team member.
sự chính trực của anh đã khiến anh trở thành một thành viên đáng tin cậy của đội.
in legal matters, correctitude is of utmost importance.
trong các vấn đề pháp lý, sự chính trực là vô cùng quan trọng.
they valued correctitude in their business dealings.
họ đánh giá cao sự chính trực trong các giao dịch kinh doanh của mình.
her correctitude in academic work earned her a scholarship.
sự chính trực của cô trong công việc học tập đã giúp cô có được một học bổng.
he emphasized the need for correctitude in reporting facts.
anh nhấn mạnh sự cần thiết của sự chính trực trong việc báo cáo các sự kiện.
correctitude in communication helps avoid misunderstandings.
sự chính trực trong giao tiếp giúp tránh những hiểu lầm.
moral correctitude
sự chính trực về đạo đức
political correctitude
sự chính trị đúng đắn
social correctitude
sự đúng đắn về mặt xã hội
cultural correctitude
sự đúng đắn về mặt văn hóa
intellectual correctitude
sự chính trực về trí tuệ
ethical correctitude
sự chính trực về mặt đạo đức
academic correctitude
sự chính trực về mặt học thuật
linguistic correctitude
sự chính trực về mặt ngôn ngữ
personal correctitude
sự chính trực cá nhân
professional correctitude
sự chính trực chuyên nghiệp
her correctitude in handling the situation impressed everyone.
sự chính trực của cô trong việc xử lý tình huống đã gây ấn tượng với mọi người.
he was known for his strict correctitude in his work.
anh nổi tiếng với sự chính trực nghiêm khắc trong công việc của mình.
correctitude is essential for maintaining trust in a relationship.
sự chính trực là điều cần thiết để duy trì sự tin tưởng trong một mối quan hệ.
she approached the task with a sense of correctitude.
cô tiếp cận nhiệm vụ với một cảm giác chính trực.
his correctitude made him a reliable team member.
sự chính trực của anh đã khiến anh trở thành một thành viên đáng tin cậy của đội.
in legal matters, correctitude is of utmost importance.
trong các vấn đề pháp lý, sự chính trực là vô cùng quan trọng.
they valued correctitude in their business dealings.
họ đánh giá cao sự chính trực trong các giao dịch kinh doanh của mình.
her correctitude in academic work earned her a scholarship.
sự chính trực của cô trong công việc học tập đã giúp cô có được một học bổng.
he emphasized the need for correctitude in reporting facts.
anh nhấn mạnh sự cần thiết của sự chính trực trong việc báo cáo các sự kiện.
correctitude in communication helps avoid misunderstandings.
sự chính trực trong giao tiếp giúp tránh những hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay