correctiveness

[Mỹ]//kəˈrektɪvnəs//
[Anh]//kəˈrektɪvnəs//

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái của việc khắc phục; xu hướng hoặc khả năng sửa chữa.

Cụm từ & Cách kết hợp

the correctiveness

sự chính xác

of correctiveness

của sự chính xác

with correctiveness

với sự chính xác

without correctiveness

thiếu sự chính xác

lack correctiveness

thiếu sự chính xác

show correctiveness

thể hiện sự chính xác

demonstrate correctiveness

chứng minh sự chính xác

lacking correctiveness

thiếu sự chính xác

correctiveness level

mức độ chính xác

assess correctiveness

đánh giá sự chính xác

Câu ví dụ

the teacher questioned the correctiveness of the student's answer during the examination.

Giáo viên đã đặt câu hỏi về tính chính xác của câu trả lời của học sinh trong kỳ thi.

the experiment clearly demonstrated the correctiveness of the new scientific theory.

Thí nghiệm đã chứng minh rõ ràng tính đúng đắn của lý thuyết khoa học mới.

engineers must verify the correctiveness of all calculations before construction begins.

Các kỹ sư phải xác minh tính chính xác của tất cả các phép tính trước khi bắt đầu xây dựng.

the research team aims to measure the correctiveness of the proposed methodology.

Nhóm nghiên cứu hướng tới việc đo lường tính đúng đắn của phương pháp luận được đề xuất.

her thorough analysis ultimately proved the correctiveness of the original hypothesis.

Phân tích kỹ lưỡng của cô ấy cuối cùng đã chứng minh tính đúng đắn của giả thuyết ban đầu.

the quality control department will assess the correctiveness of the manufactured products.

Bộ phận kiểm soát chất lượng sẽ đánh giá tính chính xác của các sản phẩm sản xuất.

the computer system continuously monitors and ensures the correctiveness of stored data.

Hệ thống máy tính liên tục giám sát và đảm bảo tính chính xác của dữ liệu được lưu trữ.

the researchers lacked sufficient evidence to confirm the correctiveness of their theory.

Các nhà nghiên cứu thiếu bằng chứng đầy đủ để xác nhận tính đúng đắn của lý thuyết của họ.

the software algorithm guarantees the correctiveness of all processed transactions.

Thuật toán phần mềm đảm bảo tính chính xác của tất cả các giao dịch đã xử lý.

physicists continue to test the correctiveness of the standard model of particle physics.

Các nhà vật lý tiếp tục kiểm tra tính đúng đắn của mô hình tiêu chuẩn về vật lý hạt.

the editor was impressed by the remarkable correctiveness of the academic manuscript.

Nhà biên tập rất ấn tượng với tính chính xác đáng chú ý của bản thảo học thuật.

we should carefully examine the correctiveness of these safety regulations before implementation.

Chúng ta nên cẩn thận xem xét tính chính xác của các quy định an toàn này trước khi thực hiện.

the validation process confirms the correctiveness of the diagnostic results.

Quy trình xác thực xác nhận tính chính xác của kết quả chẩn đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay