| số nhiều | corregidors |
corregidor island
đảo corregidor
battle of corregidor
trận chiến corregidor
corregidor fortress
pháo đài corregidor
corregidor historical
corregidor lịch sử
corregidor lighthouse
người gác hải đăng corregidor
corregidor memorial
tưởng niệm corregidor
corregidor tour
tour corregidor
corregidor experience
trải nghiệm corregidor
corregidor history
lịch sử corregidor
corregidor ruins
phế tích corregidor
the corregidor was responsible for maintaining order in the town.
kẻ quản trị (corregidor) chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong thị trấn.
many corregidores were appointed during the colonial period.
nhiều kẻ quản trị (corregidor) đã được bổ nhiệm trong thời kỳ thuộc địa.
the corregidor's duties included overseeing local governance.
nhiệm vụ của kẻ quản trị (corregidor) bao gồm giám sát quản trị địa phương.
he served as a corregidor for several years before retiring.
ông/anh ấy đã làm việc với tư cách là kẻ quản trị (corregidor) trong vài năm trước khi nghỉ hưu.
the corregidor held significant power in the community.
kẻ quản trị (corregidor) nắm giữ quyền lực đáng kể trong cộng đồng.
as a corregidor, he had to enforce the law fairly.
với tư cách là kẻ quản trị (corregidor), ông/anh ấy phải thực thi pháp luật một cách công bằng.
the corregidor often dealt with disputes among residents.
kẻ quản trị (corregidor) thường xuyên giải quyết các tranh chấp giữa cư dân.
in history, the role of the corregidor was crucial for governance.
trong lịch sử, vai trò của kẻ quản trị (corregidor) rất quan trọng đối với công việc quản lý.
the corregidor organized community events to foster unity.
kẻ quản trị (corregidor) tổ chức các sự kiện cộng đồng để thúc đẩy sự đoàn kết.
she admired the corregidor's dedication to public service.
cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của kẻ quản trị (corregidor) đối với công việc phục vụ cộng đồng.
corregidor island
đảo corregidor
battle of corregidor
trận chiến corregidor
corregidor fortress
pháo đài corregidor
corregidor historical
corregidor lịch sử
corregidor lighthouse
người gác hải đăng corregidor
corregidor memorial
tưởng niệm corregidor
corregidor tour
tour corregidor
corregidor experience
trải nghiệm corregidor
corregidor history
lịch sử corregidor
corregidor ruins
phế tích corregidor
the corregidor was responsible for maintaining order in the town.
kẻ quản trị (corregidor) chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong thị trấn.
many corregidores were appointed during the colonial period.
nhiều kẻ quản trị (corregidor) đã được bổ nhiệm trong thời kỳ thuộc địa.
the corregidor's duties included overseeing local governance.
nhiệm vụ của kẻ quản trị (corregidor) bao gồm giám sát quản trị địa phương.
he served as a corregidor for several years before retiring.
ông/anh ấy đã làm việc với tư cách là kẻ quản trị (corregidor) trong vài năm trước khi nghỉ hưu.
the corregidor held significant power in the community.
kẻ quản trị (corregidor) nắm giữ quyền lực đáng kể trong cộng đồng.
as a corregidor, he had to enforce the law fairly.
với tư cách là kẻ quản trị (corregidor), ông/anh ấy phải thực thi pháp luật một cách công bằng.
the corregidor often dealt with disputes among residents.
kẻ quản trị (corregidor) thường xuyên giải quyết các tranh chấp giữa cư dân.
in history, the role of the corregidor was crucial for governance.
trong lịch sử, vai trò của kẻ quản trị (corregidor) rất quan trọng đối với công việc quản lý.
the corregidor organized community events to foster unity.
kẻ quản trị (corregidor) tổ chức các sự kiện cộng đồng để thúc đẩy sự đoàn kết.
she admired the corregidor's dedication to public service.
cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của kẻ quản trị (corregidor) đối với công việc phục vụ cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay