correo

[Mỹ]/kəˈreɪəʊ/
[Anh]/kəˈreɪoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thư; bưu điện; thư từ; bưu cục
v. gửi (chủ ngữ số ít, thể mệnh lệnh, trang trọng)
Các dạng của từ
số nhiềucorreos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay