corrodings process
quá trình ăn mòn
corrodings effects
tác động của ăn mòn
corrodings prevention
phòng ngừa ăn mòn
corrodings resistance
khả năng chống ăn mòn
corrodings analysis
phân tích ăn mòn
corrodings test
thử nghiệm ăn mòn
corrodings measurement
đo lường ăn mòn
corrodings rate
tốc độ ăn mòn
corrodings treatment
xử lý ăn mòn
corrodings monitoring
giám sát ăn mòn
the corrodings on the metal surface are a sign of rust.
các vết ăn mòn trên bề mặt kim loại là dấu hiệu của rỉ sét.
regular maintenance can prevent corrodings in pipelines.
bảo trì thường xuyên có thể ngăn ngừa ăn mòn trong các đường ống.
corrodings can weaken the structural integrity of buildings.
các vết ăn mòn có thể làm suy yếu tính toàn vẹn cấu trúc của các tòa nhà.
we need to inspect the corrodings before proceeding with repairs.
chúng ta cần kiểm tra các vết ăn mòn trước khi tiến hành sửa chữa.
corrodings are often caused by exposure to moisture.
các vết ăn mòn thường do tiếp xúc với hơi ẩm.
identifying the source of corrodings is crucial for prevention.
việc xác định nguồn gốc của các vết ăn mòn là rất quan trọng để phòng ngừa.
the technician noted several corrodings on the equipment.
kỹ thuật viên đã lưu ý một số vết ăn mòn trên thiết bị.
corrodings can lead to costly repairs if not addressed quickly.
các vết ăn mòn có thể dẫn đến các sửa chữa tốn kém nếu không được giải quyết nhanh chóng.
proper coatings can help prevent corrodings on metal surfaces.
các lớp phủ phù hợp có thể giúp ngăn ngừa ăn mòn trên bề mặt kim loại.
corrodings are often a result of chemical reactions with the environment.
các vết ăn mòn thường là kết quả của các phản ứng hóa học với môi trường.
corrodings process
quá trình ăn mòn
corrodings effects
tác động của ăn mòn
corrodings prevention
phòng ngừa ăn mòn
corrodings resistance
khả năng chống ăn mòn
corrodings analysis
phân tích ăn mòn
corrodings test
thử nghiệm ăn mòn
corrodings measurement
đo lường ăn mòn
corrodings rate
tốc độ ăn mòn
corrodings treatment
xử lý ăn mòn
corrodings monitoring
giám sát ăn mòn
the corrodings on the metal surface are a sign of rust.
các vết ăn mòn trên bề mặt kim loại là dấu hiệu của rỉ sét.
regular maintenance can prevent corrodings in pipelines.
bảo trì thường xuyên có thể ngăn ngừa ăn mòn trong các đường ống.
corrodings can weaken the structural integrity of buildings.
các vết ăn mòn có thể làm suy yếu tính toàn vẹn cấu trúc của các tòa nhà.
we need to inspect the corrodings before proceeding with repairs.
chúng ta cần kiểm tra các vết ăn mòn trước khi tiến hành sửa chữa.
corrodings are often caused by exposure to moisture.
các vết ăn mòn thường do tiếp xúc với hơi ẩm.
identifying the source of corrodings is crucial for prevention.
việc xác định nguồn gốc của các vết ăn mòn là rất quan trọng để phòng ngừa.
the technician noted several corrodings on the equipment.
kỹ thuật viên đã lưu ý một số vết ăn mòn trên thiết bị.
corrodings can lead to costly repairs if not addressed quickly.
các vết ăn mòn có thể dẫn đến các sửa chữa tốn kém nếu không được giải quyết nhanh chóng.
proper coatings can help prevent corrodings on metal surfaces.
các lớp phủ phù hợp có thể giúp ngăn ngừa ăn mòn trên bề mặt kim loại.
corrodings are often a result of chemical reactions with the environment.
các vết ăn mòn thường là kết quả của các phản ứng hóa học với môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay