| số nhiều | corrodies |
corrody process
quá trình ăn mòn
corrody material
vật liệu chịu ăn mòn
corrody effect
hiệu ứng ăn mòn
corrody resistance
khả năng chống ăn mòn
corrody rate
tốc độ ăn mòn
corrody analysis
phân tích ăn mòn
corrody testing
thử nghiệm ăn mòn
corrody prevention
ngăn ngừa ăn mòn
corrody failure
hỏng hóc do ăn mòn
corrody inspection
kiểm tra ăn mòn
corrody is often used in discussions about corrosion.
corrody thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ăn mòn.
understanding corrody can help in preventing metal deterioration.
Hiểu về corrody có thể giúp ngăn ngừa sự xuống cấp của kim loại.
the corrody of the pipes was evident after years of neglect.
Sự corrody của các đường ống rất rõ ràng sau nhiều năm bị bỏ bê.
corrody can significantly impact the lifespan of structures.
Corrody có thể ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ của các công trình.
engineers must consider corrody when designing bridges.
Các kỹ sư phải xem xét corrody khi thiết kế cầu.
regular maintenance can reduce the effects of corrody.
Việc bảo trì thường xuyên có thể giảm thiểu tác động của corrody.
corrody often occurs in humid environments.
Corrody thường xảy ra ở những môi trường ẩm ướt.
identifying signs of corrody is crucial for safety.
Việc xác định các dấu hiệu của corrody rất quan trọng đối với sự an toàn.
corrody can lead to costly repairs if not addressed promptly.
Corrody có thể dẫn đến những sửa chữa tốn kém nếu không được giải quyết kịp thời.
the research focused on the mechanisms of corrody in metals.
Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế của corrody trong kim loại.
corrody process
quá trình ăn mòn
corrody material
vật liệu chịu ăn mòn
corrody effect
hiệu ứng ăn mòn
corrody resistance
khả năng chống ăn mòn
corrody rate
tốc độ ăn mòn
corrody analysis
phân tích ăn mòn
corrody testing
thử nghiệm ăn mòn
corrody prevention
ngăn ngừa ăn mòn
corrody failure
hỏng hóc do ăn mòn
corrody inspection
kiểm tra ăn mòn
corrody is often used in discussions about corrosion.
corrody thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ăn mòn.
understanding corrody can help in preventing metal deterioration.
Hiểu về corrody có thể giúp ngăn ngừa sự xuống cấp của kim loại.
the corrody of the pipes was evident after years of neglect.
Sự corrody của các đường ống rất rõ ràng sau nhiều năm bị bỏ bê.
corrody can significantly impact the lifespan of structures.
Corrody có thể ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ của các công trình.
engineers must consider corrody when designing bridges.
Các kỹ sư phải xem xét corrody khi thiết kế cầu.
regular maintenance can reduce the effects of corrody.
Việc bảo trì thường xuyên có thể giảm thiểu tác động của corrody.
corrody often occurs in humid environments.
Corrody thường xảy ra ở những môi trường ẩm ướt.
identifying signs of corrody is crucial for safety.
Việc xác định các dấu hiệu của corrody rất quan trọng đối với sự an toàn.
corrody can lead to costly repairs if not addressed promptly.
Corrody có thể dẫn đến những sửa chữa tốn kém nếu không được giải quyết kịp thời.
the research focused on the mechanisms of corrody in metals.
Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế của corrody trong kim loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay