| số nhiều | corruptnesses |
moral corruptness
sự suy đồi đạo đức
political corruptness
sự suy đồi chính trị
systemic corruptness
sự suy đồi có hệ thống
institutional corruptness
sự suy đồi thể chế
economic corruptness
sự suy đồi kinh tế
widespread corruptness
sự suy đồi lan rộng
corporate corruptness
sự suy đồi doanh nghiệp
social corruptness
sự suy đồi xã hội
ethical corruptness
sự suy đồi về mặt đạo đức
judicial corruptness
sự suy đồi về mặt pháp luật
the corruptness in the government is alarming.
Sự tham nhũng trong chính phủ là đáng báo động.
we must fight against the corruptness in our society.
Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự tham nhũng trong xã hội của chúng ta.
corruptness can undermine public trust.
Sự tham nhũng có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
efforts to reduce corruptness are essential for progress.
Những nỗ lực để giảm thiểu sự tham nhũng là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
the report highlighted the corruptness of local officials.
Báo cáo nêu bật sự tham nhũng của các quan chức địa phương.
corruptness often leads to economic decline.
Sự tham nhũng thường dẫn đến sự suy giảm kinh tế.
we need transparency to combat corruptness.
Chúng ta cần sự minh bạch để chống lại sự tham nhũng.
corruptness in business practices can damage reputations.
Sự tham nhũng trong các hoạt động kinh doanh có thể làm tổn hại đến danh tiếng.
legislation is needed to address corruptness effectively.
Cần có luật pháp để giải quyết hiệu quả sự tham nhũng.
corruptness can be found in many institutions.
Sự tham nhũng có thể tồn tại ở nhiều tổ chức.
moral corruptness
sự suy đồi đạo đức
political corruptness
sự suy đồi chính trị
systemic corruptness
sự suy đồi có hệ thống
institutional corruptness
sự suy đồi thể chế
economic corruptness
sự suy đồi kinh tế
widespread corruptness
sự suy đồi lan rộng
corporate corruptness
sự suy đồi doanh nghiệp
social corruptness
sự suy đồi xã hội
ethical corruptness
sự suy đồi về mặt đạo đức
judicial corruptness
sự suy đồi về mặt pháp luật
the corruptness in the government is alarming.
Sự tham nhũng trong chính phủ là đáng báo động.
we must fight against the corruptness in our society.
Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự tham nhũng trong xã hội của chúng ta.
corruptness can undermine public trust.
Sự tham nhũng có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
efforts to reduce corruptness are essential for progress.
Những nỗ lực để giảm thiểu sự tham nhũng là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
the report highlighted the corruptness of local officials.
Báo cáo nêu bật sự tham nhũng của các quan chức địa phương.
corruptness often leads to economic decline.
Sự tham nhũng thường dẫn đến sự suy giảm kinh tế.
we need transparency to combat corruptness.
Chúng ta cần sự minh bạch để chống lại sự tham nhũng.
corruptness in business practices can damage reputations.
Sự tham nhũng trong các hoạt động kinh doanh có thể làm tổn hại đến danh tiếng.
legislation is needed to address corruptness effectively.
Cần có luật pháp để giải quyết hiệu quả sự tham nhũng.
corruptness can be found in many institutions.
Sự tham nhũng có thể tồn tại ở nhiều tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay