corruptors

[US]/kəˈrʌptəz/
[UK]/kəˈrʌptərz/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người làm hư nhoá hoặc lôi kéo người khác vào hành vi bất chính; trong bối cảnh trò chơi, các thực thể làm hư nhoá người chơi quái vật

Phrases & Collocations

corruptors punished

những kẻ tham nhũng bị trừng phạt

fight corruptors

chiến đấu chống lại những kẻ tham nhũng

corruptors arrested

những kẻ tham nhũng bị bắt giữ

corruptors exposed

những kẻ tham nhũng bị phơi bày

Example Sentences

the corruptors were investigated for bribery and embezzlement.

những kẻ tham nhũng đã bị điều tra vì hối lộ và tham ô.

political corruptors undermine democratic institutions.

những kẻ tham nhũng chính trị làm suy yếu các cơ sở dân chủ.

the corruptors operated a sophisticated money laundering scheme.

những kẻ tham nhũng đã vận hành một mô hình rửa tiền tinh vi.

corporate corruptors manipulate financial records.

những kẻ tham nhũng trong doanh nghiệp thao túng hồ sơ tài chính.

the corruptors offered bribes to government officials.

những kẻ tham nhũng đã đưa hối lộ cho các quan chức chính phủ.

international corruptors exploit regulatory loopholes.

những kẻ tham nhũng quốc tế tận dụng các khe hở trong quy định.

the corruptors concealed their illicit activities.

những kẻ tham nhũng đã che giấu các hoạt động bất hợp pháp của họ.

anti-corruption agencies target powerful corruptors.

các cơ quan chống tham nhũng nhắm vào những kẻ tham nhũng quyền lực.

the corruptors laundered money through shell companies.

những kẻ tham nhũng đã rửa tiền thông qua các công ty vỏ.

organized corruptors form networks across borders.

những kẻ tham nhũng có tổ chức hình thành các mạng lưới vượt qua biên giới.

the corruptors face severe legal consequences.

những kẻ tham nhũng phải đối mặt với hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

public officials who become corruptors betray public trust.

các quan chức công cộng trở thành kẻ tham nhũng đã phản bội niềm tin của công chúng.

the corruptors used offshore accounts to hide wealth.

những kẻ tham nhũng đã sử dụng các tài khoản hải ngoại để che giấu tài sản.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now