| số nhiều | corslets |
corslet armor
áo giáp corslet
corslet design
thiết kế corslet
corslet style
phong cách corslet
corslet piece
mảnh corslet
corslet protection
bảo vệ corslet
corslet fit
độ vừa vặn của corslet
corslet material
vật liệu của corslet
corslet type
loại corslet
corslet features
tính năng của corslet
corslet usage
sử dụng corslet
the knight wore a corslet under his armor.
anh chiến binh mặc áo giáp nạm bên dưới bộ áo giáp của mình.
she admired the intricate design of the corslet.
cô ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của áo giáp nạm.
the corslet provided excellent protection during battle.
áo giáp nạm cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời trong chiến đấu.
he polished his corslet until it shone.
anh đánh bóng áo giáp nạm của mình cho đến khi nó sáng bóng.
the museum displayed an ancient corslet.
bảo tàng trưng bày một áo giáp nạm cổ đại.
she found a corslet that fit her perfectly.
cô tìm thấy một chiếc áo giáp nạm vừa vặn hoàn hảo với cô.
the corslet was made of lightweight materials.
áo giáp nạm được làm từ vật liệu nhẹ.
he wore a corslet to enhance his combat skills.
anh mặc áo giáp nạm để nâng cao kỹ năng chiến đấu của mình.
the corslet was a crucial part of his costume.
áo giáp nạm là một phần quan trọng của trang phục của anh ấy.
they crafted the corslet with great attention to detail.
họ chế tác áo giáp nạm với sự chú trọng lớn đến chi tiết.
corslet armor
áo giáp corslet
corslet design
thiết kế corslet
corslet style
phong cách corslet
corslet piece
mảnh corslet
corslet protection
bảo vệ corslet
corslet fit
độ vừa vặn của corslet
corslet material
vật liệu của corslet
corslet type
loại corslet
corslet features
tính năng của corslet
corslet usage
sử dụng corslet
the knight wore a corslet under his armor.
anh chiến binh mặc áo giáp nạm bên dưới bộ áo giáp của mình.
she admired the intricate design of the corslet.
cô ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của áo giáp nạm.
the corslet provided excellent protection during battle.
áo giáp nạm cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời trong chiến đấu.
he polished his corslet until it shone.
anh đánh bóng áo giáp nạm của mình cho đến khi nó sáng bóng.
the museum displayed an ancient corslet.
bảo tàng trưng bày một áo giáp nạm cổ đại.
she found a corslet that fit her perfectly.
cô tìm thấy một chiếc áo giáp nạm vừa vặn hoàn hảo với cô.
the corslet was made of lightweight materials.
áo giáp nạm được làm từ vật liệu nhẹ.
he wore a corslet to enhance his combat skills.
anh mặc áo giáp nạm để nâng cao kỹ năng chiến đấu của mình.
the corslet was a crucial part of his costume.
áo giáp nạm là một phần quan trọng của trang phục của anh ấy.
they crafted the corslet with great attention to detail.
họ chế tác áo giáp nạm với sự chú trọng lớn đến chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay