corticosterone

[Mỹ]/ˌkɔːtɪkəˈstɜːrən/
[Anh]/ˌkɔrtɪkəˈstɜrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hormone steroid được sản xuất bởi vỏ thượng thận, điều chỉnh nhiều chức năng cơ thể khác nhau, bao gồm phản ứng với căng thẳng và chuyển hóa.
Word Forms
số nhiềucorticosterones

Cụm từ & Cách kết hợp

corticosterone levels

mức độ của corticosteron

corticosterone secretion

tiết corticosteron

corticosterone response

phản ứng corticosteron

corticosterone production

sản xuất corticosteron

corticosterone effects

tác dụng của corticosteron

corticosterone synthesis

synthesis của corticosteron

corticosterone assay

xét nghiệm corticosteron

corticosterone binding

kết hợp corticosteron

corticosterone regulation

điều hòa corticosteron

Câu ví dụ

corticosterone levels can rise in response to stress.

mức độ của hormone cortisol có thể tăng lên khi phản ứng với căng thẳng.

the study measured corticosterone in the blood samples.

nghiên cứu đã đo lường hàm lượng cortisol trong các mẫu máu.

corticosterone plays a role in regulating metabolism.

cortisol đóng vai trò trong việc điều hòa chuyển hóa.

high corticosterone levels can affect immune function.

mức độ cortisol cao có thể ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch.

researchers are investigating the effects of corticosterone on behavior.

các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của cortisol đối với hành vi.

corticosterone is often used as a biomarker for stress.

cortisol thường được sử dụng như một dấu ấn sinh học của căng thẳng.

animals exposed to stress show increased corticosterone secretion.

động vật tiếp xúc với căng thẳng cho thấy sự tăng tiết cortisol.

corticosterone influences the body's response to environmental changes.

cortisol ảnh hưởng đến phản ứng của cơ thể với những thay đổi về môi trường.

chronic exposure to high corticosterone can lead to health issues.

tiếp xúc lâu dài với mức độ cortisol cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

scientists are exploring how corticosterone affects brain function.

các nhà khoa học đang khám phá cách cortisol ảnh hưởng đến chức năng não bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay