corve

[Mỹ]/kɔːv/
[Anh]/kɔrv/

Dịch

n. một loại xe lửa được sử dụng trong các mỏ
Word Forms
số nhiềucorves

Cụm từ & Cách kết hợp

corve duty

nghĩa vụ corve

corve labor

lao động corve

corve service

dịch vụ corve

corve system

hệ thống corve

corve work

công việc corve

corve obligation

nghĩa vụ corve

corve rights

quyền lợi corve

corve agreement

thỏa thuận corve

corve law

luật corve

corve policy

chính sách corve

Câu ví dụ

corve is essential for maintaining a balanced diet.

corve rất cần thiết để duy trì chế độ ăn uống cân bằng.

many people enjoy corve during their leisure time.

nhiều người thích tham gia corve vào thời gian rảnh rỗi.

corve can help improve your overall health.

corve có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

it is important to corve regularly for fitness.

Việc tham gia corve thường xuyên là quan trọng cho việc rèn luyện sức khỏe.

learning to corve can be a rewarding experience.

học cách tham gia corve có thể là một trải nghiệm đáng giá.

corve allows for better interaction with others.

corve cho phép tương tác tốt hơn với những người khác.

participating in corve can enhance your skills.

tham gia corve có thể nâng cao kỹ năng của bạn.

corve helps in building strong relationships.

corve giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

many cultures have their own forms of corve.

nhiều nền văn hóa có các hình thức corve của riêng họ.

engaging in corve can lead to personal growth.

tham gia corve có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay