public corvees
corvée công cộng
mandatory corvees
corvée bắt buộc
local corvees
corvée địa phương
seasonal corvees
corvée theo mùa
historical corvees
corvée lịch sử
traditional corvees
corvée truyền thống
voluntary corvees
corvée tự nguyện
rural corvees
corvée nông thôn
urban corvees
corvée đô thị
corvees system
hệ thống corvée
the workers were required to complete their corvees by the end of the month.
người lao động được yêu cầu hoàn thành công việc nghĩa vụ của họ trước cuối tháng.
corvees were often used in feudal societies to maintain public works.
công việc nghĩa vụ thường được sử dụng trong các xã hội phong kiến để duy trì các công trình công cộng.
many peasants resented the corvees imposed by the local lord.
nhiều nông dân đã phản đối công việc nghĩa vụ do lãnh chúa địa phương áp đặt.
in some regions, corvees could last for several weeks each year.
ở một số khu vực, công việc nghĩa vụ có thể kéo dài trong vài tuần mỗi năm.
the concept of corvees has evolved over time.
khái niệm về công việc nghĩa vụ đã phát triển theo thời gian.
corvees were often a source of conflict between classes.
công việc nghĩa vụ thường là nguồn xung đột giữa các tầng lớp.
some governments still utilize corvees for infrastructure projects.
một số chính phủ vẫn sử dụng công việc nghĩa vụ cho các dự án cơ sở hạ tầng.
understanding the history of corvees helps us appreciate modern labor laws.
hiểu lịch sử của công việc nghĩa vụ giúp chúng ta đánh giá cao các luật lao động hiện đại.
corvees were seen as a way to ensure that everyone contributed to the community.
công việc nghĩa vụ được coi là một cách để đảm bảo rằng mọi người đều đóng góp cho cộng đồng.
many historical documents discuss the implementation of corvees in detail.
nhiều tài liệu lịch sử thảo luận chi tiết về việc thực hiện công việc nghĩa vụ.
public corvees
corvée công cộng
mandatory corvees
corvée bắt buộc
local corvees
corvée địa phương
seasonal corvees
corvée theo mùa
historical corvees
corvée lịch sử
traditional corvees
corvée truyền thống
voluntary corvees
corvée tự nguyện
rural corvees
corvée nông thôn
urban corvees
corvée đô thị
corvees system
hệ thống corvée
the workers were required to complete their corvees by the end of the month.
người lao động được yêu cầu hoàn thành công việc nghĩa vụ của họ trước cuối tháng.
corvees were often used in feudal societies to maintain public works.
công việc nghĩa vụ thường được sử dụng trong các xã hội phong kiến để duy trì các công trình công cộng.
many peasants resented the corvees imposed by the local lord.
nhiều nông dân đã phản đối công việc nghĩa vụ do lãnh chúa địa phương áp đặt.
in some regions, corvees could last for several weeks each year.
ở một số khu vực, công việc nghĩa vụ có thể kéo dài trong vài tuần mỗi năm.
the concept of corvees has evolved over time.
khái niệm về công việc nghĩa vụ đã phát triển theo thời gian.
corvees were often a source of conflict between classes.
công việc nghĩa vụ thường là nguồn xung đột giữa các tầng lớp.
some governments still utilize corvees for infrastructure projects.
một số chính phủ vẫn sử dụng công việc nghĩa vụ cho các dự án cơ sở hạ tầng.
understanding the history of corvees helps us appreciate modern labor laws.
hiểu lịch sử của công việc nghĩa vụ giúp chúng ta đánh giá cao các luật lao động hiện đại.
corvees were seen as a way to ensure that everyone contributed to the community.
công việc nghĩa vụ được coi là một cách để đảm bảo rằng mọi người đều đóng góp cho cộng đồng.
many historical documents discuss the implementation of corvees in detail.
nhiều tài liệu lịch sử thảo luận chi tiết về việc thực hiện công việc nghĩa vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay