corvette

[Mỹ]/kɔː'vet/
[Anh]/kɔr'vɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tàu tuần dương nhẹ; tàu nhanh trang bị vũ khí nhẹ
Word Forms
số nhiềucorvettes

Câu ví dụ

they want the baddest, best-looking Corvette there is.

Họ muốn chiếc Corvette đẹp nhất và mạnh mẽ nhất.

The corvette sped down the highway.

Chiếc corvette lao vun vút trên đường cao tốc.

He dreamed of owning a classic corvette.

Anh ấy mơ về việc sở hữu một chiếc corvette cổ điển.

The navy deployed several corvettes to patrol the coast.

Hạm đội triển khai nhiều tàu corvette để tuần tra bờ biển.

She admired the sleek design of the corvette.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế bóng bẩy của chiếc corvette.

The corvette was equipped with advanced weaponry.

Chiếc corvette được trang bị vũ khí hiện đại.

The corvette maneuvered through rough waters with ease.

Chiếc corvette dễ dàng điều khiển qua những vùng nước gầm gào.

The corvette's engine roared to life.

Động cơ của chiếc corvette nổ máy mạnh mẽ.

The corvette's radar detected incoming enemy ships.

Radar của chiếc corvette phát hiện các tàu chiến địch đang đến gần.

The corvette's crew worked together efficiently.

Phi hành đoàn của chiếc corvette làm việc hiệu quả.

The corvette docked at the naval base for repairs.

Chiếc corvette neo đậu tại căn cứ hải quân để sửa chữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay