| số nhiều | corymbs |
corymb flower
hoa đối tán
corymb arrangement
bố trí đối tán
corymb shape
hình dạng đối tán
corymb species
loài đối tán
corymb cluster
chùm đối tán
corymb type
loại đối tán
corymb structure
cấu trúc đối tán
corymb bloom
nở đối tán
corymb growth
sự phát triển của đối tán
corymb variety
thế đối tán
the corymb of flowers in the garden was breathtaking.
khối hoa trong vườn thật tuyệt vời.
we spotted a corymb of berries on our hike.
Chúng tôi đã phát hiện ra một cụm quả mọng trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the corymb structure of the plant helps in pollination.
Cấu trúc cụm hoa của cây giúp thụ phấn.
she admired the corymb arrangement of the blossoms.
Cô ấy ngưỡng mộ cách sắp xếp các hoa trong cụm hoa.
in botany, a corymb is a type of flower cluster.
Trong thực vật học, cụm hoa là một loại cụm hoa.
the corymb of leaves at the top of the tree was lush.
Cụm lá trên cùng của cây thật tươi tốt.
each corymb in the garden attracted different pollinators.
Mỗi cụm hoa trong vườn thu hút các loài thụ phấn khác nhau.
the corymb shape is often seen in flowering plants.
Hình dạng cụm hoa thường thấy ở các cây có hoa.
she painted a corymb of wildflowers in her art class.
Cô ấy đã vẽ một cụm hoa dại trong lớp học nghệ thuật của mình.
the corymbs of the trees provided shade on a hot day.
Các cụm hoa của cây cung cấp bóng mát vào một ngày nóng.
corymb flower
hoa đối tán
corymb arrangement
bố trí đối tán
corymb shape
hình dạng đối tán
corymb species
loài đối tán
corymb cluster
chùm đối tán
corymb type
loại đối tán
corymb structure
cấu trúc đối tán
corymb bloom
nở đối tán
corymb growth
sự phát triển của đối tán
corymb variety
thế đối tán
the corymb of flowers in the garden was breathtaking.
khối hoa trong vườn thật tuyệt vời.
we spotted a corymb of berries on our hike.
Chúng tôi đã phát hiện ra một cụm quả mọng trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the corymb structure of the plant helps in pollination.
Cấu trúc cụm hoa của cây giúp thụ phấn.
she admired the corymb arrangement of the blossoms.
Cô ấy ngưỡng mộ cách sắp xếp các hoa trong cụm hoa.
in botany, a corymb is a type of flower cluster.
Trong thực vật học, cụm hoa là một loại cụm hoa.
the corymb of leaves at the top of the tree was lush.
Cụm lá trên cùng của cây thật tươi tốt.
each corymb in the garden attracted different pollinators.
Mỗi cụm hoa trong vườn thu hút các loài thụ phấn khác nhau.
the corymb shape is often seen in flowering plants.
Hình dạng cụm hoa thường thấy ở các cây có hoa.
she painted a corymb of wildflowers in her art class.
Cô ấy đã vẽ một cụm hoa dại trong lớp học nghệ thuật của mình.
the corymbs of the trees provided shade on a hot day.
Các cụm hoa của cây cung cấp bóng mát vào một ngày nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay