corymb

[Mỹ]/ˈkɒrɪm(b)/
[Anh]/ˈkɔːrɪm(b)/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cụm hoa có đỉnh phẳng; một sự sắp xếp của hoa trên một thân chung
Word Forms
số nhiềucorymbs

Cụm từ & Cách kết hợp

corymb flower

hoa đối tán

corymb arrangement

bố trí đối tán

corymb shape

hình dạng đối tán

corymb species

loài đối tán

corymb cluster

chùm đối tán

corymb type

loại đối tán

corymb structure

cấu trúc đối tán

corymb bloom

nở đối tán

corymb growth

sự phát triển của đối tán

corymb variety

thế đối tán

Câu ví dụ

the corymb of flowers in the garden was breathtaking.

khối hoa trong vườn thật tuyệt vời.

we spotted a corymb of berries on our hike.

Chúng tôi đã phát hiện ra một cụm quả mọng trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

the corymb structure of the plant helps in pollination.

Cấu trúc cụm hoa của cây giúp thụ phấn.

she admired the corymb arrangement of the blossoms.

Cô ấy ngưỡng mộ cách sắp xếp các hoa trong cụm hoa.

in botany, a corymb is a type of flower cluster.

Trong thực vật học, cụm hoa là một loại cụm hoa.

the corymb of leaves at the top of the tree was lush.

Cụm lá trên cùng của cây thật tươi tốt.

each corymb in the garden attracted different pollinators.

Mỗi cụm hoa trong vườn thu hút các loài thụ phấn khác nhau.

the corymb shape is often seen in flowering plants.

Hình dạng cụm hoa thường thấy ở các cây có hoa.

she painted a corymb of wildflowers in her art class.

Cô ấy đã vẽ một cụm hoa dại trong lớp học nghệ thuật của mình.

the corymbs of the trees provided shade on a hot day.

Các cụm hoa của cây cung cấp bóng mát vào một ngày nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay