coryphanthas

[Mỹ]/ˌkɒrɪˈfænθəs/
[Anh]/ˌkɔːrɪˈfænθəs/

Dịch

n. một chi của các loại xương rồng hình cầu có hoa ở phía trên; dạng số nhiều của coryphantha

Câu ví dụ

coryphanthas species thrive in rocky desert environments throughout north america.

Loài coryphanthas phát triển tốt trong môi trường sa mạc đá khắp Bắc Mỹ.

the coryphantha cactus produces vibrant yellow flowers during spring months.

Cây xương rồng coryphantha tạo ra những bông hoa vàng rực rỡ vào các tháng mùa xuân.

gardeners often cultivate coryphantha plants in well-draining soil mixtures.

Những người làm vườn thường trồng cây coryphantha trong các hỗn hợp đất thoát nước tốt.

several rare coryphantha varieties are protected under endangered species regulations.

Một số giống coryphantha quý hiếm được bảo vệ theo quy định về loài nguy cấp.

the coryphantha genus comprises over 100 distinct species of small cacti.

Chi coryphantha bao gồm hơn 100 loài xương rồng nhỏ khác nhau.

professional nurseries specialize in propagating coryphantha specimens for collectors.

Những vườn ươm chuyên nghiệp chuyên về nhân giống các mẫu coryphantha cho các nhà sưu tập.

coryphantha flowers typically open in the early morning and close by evening.

Hoa coryphantha thường nở vào buổi sáng sớm và khép lại vào buổi tối.

the compact coryphantha growth habit makes it ideal for container gardening.

Tính trạng sinh trưởng nhỏ gọn của coryphantha khiến nó lý tưởng cho việc trồng trong chậu.

wild coryphantha populations face threats from habitat destruction and climate change.

Các quần thể coryphantha hoang dã đối mặt với nguy cơ từ việc phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.

experienced growers recommend minimal watering for coryphantha succulents during winter.

Những người trồng cây có kinh nghiệm khuyên nên tưới nước tối thiểu cho các loài cây xương rồng coryphantha vào mùa đông.

the distinctive ribbed texture of coryphantha stems adds visual interest to rock gardens.

Đặc điểm bề mặt gân nổi của thân coryphantha mang lại sự hấp dẫn thị giác cho các khu vườn đá.

botanical researchers continue to study coryphantha hybridization patterns for conservation purposes.

Những nhà nghiên cứu thực vật tiếp tục nghiên cứu các mô hình lai tạo của coryphantha nhằm mục đích bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay