corys

[Mỹ]/ˈkɔːriz/
[Anh]/ˈkɔːriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cory; một cái tên riêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cory's house

Ngôi nhà của Cory

cory's car

Xe của Cory

cory and sarah

Cory và Sarah

cory's dog

Con chó của Cory

meeting cory

Gặp Cory

cory's office

Văn phòng của Cory

calling cory

Gọi Cory

cory's book

Quyển sách của Cory

cory's family

Gia đình của Cory

cory's birthday

Ngày sinh nhật của Cory

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay