cosecs

[Mỹ]/ˈkəʊsɛks/
[Anh]/ˈkoʊsɛks/

Dịch

n.hàm cosecant trong lượng giác

Cụm từ & Cách kết hợp

cosecs rule

quy tắc cosecs

cosecs function

hàm số cosecs

cosecs identity

đồng nhất thức cosecs

cosecs graph

đồ thị hàm số cosecs

cosecs value

giá trị cosecs

cosecs angle

góc cosecs

cosecs theorem

định lý cosecs

cosecs calculation

tính toán cosecs

cosecs properties

tính chất của cosecs

cosecs formula

công thức cosecs

Câu ví dụ

in geometry, cosecs are used to find angles in right triangles.

Trong hình học, cosecs được sử dụng để tìm các góc trong tam giác vuông.

the cosec function is the reciprocal of the sine function.

Hàm cosec là nghịch đảo của hàm sin.

to solve the equation, we need to calculate the cosecs of the given angles.

Để giải phương trình, chúng ta cần tính các giá trị cosec của các góc đã cho.

understanding cosecs is essential for mastering trigonometry.

Hiểu về cosecs là điều cần thiết để nắm vững lượng giác.

in physics, cosecs can help in analyzing wave functions.

Trong vật lý, cosecs có thể giúp phân tích các hàm sóng.

the teacher explained how to derive cosecs from sine values.

Giáo viên đã giải thích cách suy ra cosecs từ các giá trị sin.

many students struggle with the concept of cosecs in calculus.

Nhiều học sinh gặp khó khăn với khái niệm cosecs trong giải tích.

graphing cosecs requires understanding their periodic nature.

Vẽ đồ thị cosecs đòi hỏi phải hiểu rõ bản chất tuần hoàn của chúng.

in trigonometric identities, cosecs play a crucial role.

Trong các hằng đẳng thức lượng giác, cosecs đóng vai trò quan trọng.

calculators can easily compute cosecs for various angles.

Máy tính có thể dễ dàng tính toán cosecs cho nhiều góc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay