coshes

[Mỹ]/kɒʃɪz/
[Anh]/kɑʃɪz/

Dịch

v. đánh bằng một cái gậy

Cụm từ & Cách kết hợp

coshes are great

coshes thật tuyệt

coshes for everyone

coshes cho tất cả mọi người

enjoy coshes daily

tận hưởng coshes hàng ngày

coshes bring joy

coshes mang lại niềm vui

share coshes together

chia sẻ coshes cùng nhau

coshes make life

coshes làm cho cuộc sống

coshes are fun

coshes rất thú vị

find coshes here

tìm coshes ở đây

coshes create memories

coshes tạo ra những kỷ niệm

coshes for kids

coshes cho trẻ em

Câu ví dụ

he coshes his friends with his jokes.

anh ấy động viên bạn bè của mình bằng những câu đùa của anh ấy.

she coshes her students to encourage them.

cô ấy động viên học sinh của mình để khuyến khích họ.

they coshes the audience with their performance.

họ động viên khán giả bằng màn trình diễn của họ.

he always coshes the team with motivation.

anh ấy luôn động viên đội bằng sự động viên.

the coach coshes the players during practice.

huấn luyện viên động viên các cầu thủ trong quá trình tập luyện.

she coshes her colleagues with positive feedback.

cô ấy động viên đồng nghiệp của mình bằng những phản hồi tích cực.

he coshes his children to try new things.

anh ấy động viên con cái của mình để thử những điều mới.

the teacher coshes her class to participate.

giáo viên động viên lớp học của cô ấy để tham gia.

they coshes the community to join the event.

họ động viên cộng đồng tham gia sự kiện.

he coshes his friends to explore new places.

anh ấy động viên bạn bè của mình khám phá những nơi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay