coshes are great
coshes thật tuyệt
coshes for everyone
coshes cho tất cả mọi người
enjoy coshes daily
tận hưởng coshes hàng ngày
coshes bring joy
coshes mang lại niềm vui
share coshes together
chia sẻ coshes cùng nhau
coshes make life
coshes làm cho cuộc sống
coshes are fun
coshes rất thú vị
find coshes here
tìm coshes ở đây
coshes create memories
coshes tạo ra những kỷ niệm
coshes for kids
coshes cho trẻ em
he coshes his friends with his jokes.
anh ấy động viên bạn bè của mình bằng những câu đùa của anh ấy.
she coshes her students to encourage them.
cô ấy động viên học sinh của mình để khuyến khích họ.
they coshes the audience with their performance.
họ động viên khán giả bằng màn trình diễn của họ.
he always coshes the team with motivation.
anh ấy luôn động viên đội bằng sự động viên.
the coach coshes the players during practice.
huấn luyện viên động viên các cầu thủ trong quá trình tập luyện.
she coshes her colleagues with positive feedback.
cô ấy động viên đồng nghiệp của mình bằng những phản hồi tích cực.
he coshes his children to try new things.
anh ấy động viên con cái của mình để thử những điều mới.
the teacher coshes her class to participate.
giáo viên động viên lớp học của cô ấy để tham gia.
they coshes the community to join the event.
họ động viên cộng đồng tham gia sự kiện.
he coshes his friends to explore new places.
anh ấy động viên bạn bè của mình khám phá những nơi mới.
coshes are great
coshes thật tuyệt
coshes for everyone
coshes cho tất cả mọi người
enjoy coshes daily
tận hưởng coshes hàng ngày
coshes bring joy
coshes mang lại niềm vui
share coshes together
chia sẻ coshes cùng nhau
coshes make life
coshes làm cho cuộc sống
coshes are fun
coshes rất thú vị
find coshes here
tìm coshes ở đây
coshes create memories
coshes tạo ra những kỷ niệm
coshes for kids
coshes cho trẻ em
he coshes his friends with his jokes.
anh ấy động viên bạn bè của mình bằng những câu đùa của anh ấy.
she coshes her students to encourage them.
cô ấy động viên học sinh của mình để khuyến khích họ.
they coshes the audience with their performance.
họ động viên khán giả bằng màn trình diễn của họ.
he always coshes the team with motivation.
anh ấy luôn động viên đội bằng sự động viên.
the coach coshes the players during practice.
huấn luyện viên động viên các cầu thủ trong quá trình tập luyện.
she coshes her colleagues with positive feedback.
cô ấy động viên đồng nghiệp của mình bằng những phản hồi tích cực.
he coshes his children to try new things.
anh ấy động viên con cái của mình để thử những điều mới.
the teacher coshes her class to participate.
giáo viên động viên lớp học của cô ấy để tham gia.
they coshes the community to join the event.
họ động viên cộng đồng tham gia sự kiện.
he coshes his friends to explore new places.
anh ấy động viên bạn bè của mình khám phá những nơi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay