cosmographers

[Mỹ]/ˈkɒzməɡrəfə/
[Anh]/ˈkɑzməɡrəfə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một học giả về vũ trụ học; một nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của vũ trụ

Cụm từ & Cách kết hợp

famous cosmographer

nhà thiên văn học nổi tiếng

ancient cosmographer

nhà thiên văn học cổ đại

renowned cosmographer

nhà thiên văn học danh tiếng

celebrated cosmographer

nhà thiên văn học được ca ngợi

skilled cosmographer

nhà thiên văn học lành nghề

notable cosmographer

nhà thiên văn học đáng chú ý

professional cosmographer

nhà thiên văn học chuyên nghiệp

historical cosmographer

nhà thiên văn học lịch sử

early cosmographer

nhà thiên văn học thời kỳ đầu

great cosmographer

nhà thiên văn học vĩ đại

Câu ví dụ

the cosmographer created detailed maps of the stars.

nhà thiên vĩ học đã tạo ra những tấm bản đồ chi tiết về các vì sao.

as a cosmographer, he studied the movements of celestial bodies.

với tư cách là một nhà thiên vĩ học, ông đã nghiên cứu về sự chuyển động của các thiên thể.

the cosmographer's work was essential for navigation.

công việc của nhà thiên vĩ học là rất quan trọng cho việc điều hướng.

many ancient cultures relied on cosmographers for their maps.

nhiều nền văn hóa cổ đại đã dựa vào các nhà thiên vĩ học để có được bản đồ của họ.

the cosmographer published a book on the geography of the heavens.

nhà thiên vĩ học đã xuất bản một cuốn sách về địa lý của bầu trời.

he aspired to become a renowned cosmographer in his field.

ông khao khát trở thành một nhà thiên vĩ học nổi tiếng trong lĩnh vực của mình.

the cosmographer used advanced technology to enhance his maps.

nhà thiên vĩ học đã sử dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao chất lượng bản đồ của mình.

her passion for astronomy led her to become a cosmographer.

niềm đam mê thiên văn học của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một nhà thiên vĩ học.

the cosmographer's insights helped improve space exploration.

những hiểu biết của nhà thiên vĩ học đã giúp cải thiện việc khám phá không gian.

he collaborated with other scientists as a cosmographer.

ông đã hợp tác với các nhà khoa học khác với tư cách là một nhà thiên vĩ học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay