famous cosmographer
nhà thiên văn học nổi tiếng
ancient cosmographer
nhà thiên văn học cổ đại
renowned cosmographer
nhà thiên văn học danh tiếng
celebrated cosmographer
nhà thiên văn học được ca ngợi
skilled cosmographer
nhà thiên văn học lành nghề
notable cosmographer
nhà thiên văn học đáng chú ý
professional cosmographer
nhà thiên văn học chuyên nghiệp
historical cosmographer
nhà thiên văn học lịch sử
early cosmographer
nhà thiên văn học thời kỳ đầu
great cosmographer
nhà thiên văn học vĩ đại
the cosmographer created detailed maps of the stars.
nhà thiên vĩ học đã tạo ra những tấm bản đồ chi tiết về các vì sao.
as a cosmographer, he studied the movements of celestial bodies.
với tư cách là một nhà thiên vĩ học, ông đã nghiên cứu về sự chuyển động của các thiên thể.
the cosmographer's work was essential for navigation.
công việc của nhà thiên vĩ học là rất quan trọng cho việc điều hướng.
many ancient cultures relied on cosmographers for their maps.
nhiều nền văn hóa cổ đại đã dựa vào các nhà thiên vĩ học để có được bản đồ của họ.
the cosmographer published a book on the geography of the heavens.
nhà thiên vĩ học đã xuất bản một cuốn sách về địa lý của bầu trời.
he aspired to become a renowned cosmographer in his field.
ông khao khát trở thành một nhà thiên vĩ học nổi tiếng trong lĩnh vực của mình.
the cosmographer used advanced technology to enhance his maps.
nhà thiên vĩ học đã sử dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao chất lượng bản đồ của mình.
her passion for astronomy led her to become a cosmographer.
niềm đam mê thiên văn học của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một nhà thiên vĩ học.
the cosmographer's insights helped improve space exploration.
những hiểu biết của nhà thiên vĩ học đã giúp cải thiện việc khám phá không gian.
he collaborated with other scientists as a cosmographer.
ông đã hợp tác với các nhà khoa học khác với tư cách là một nhà thiên vĩ học.
famous cosmographer
nhà thiên văn học nổi tiếng
ancient cosmographer
nhà thiên văn học cổ đại
renowned cosmographer
nhà thiên văn học danh tiếng
celebrated cosmographer
nhà thiên văn học được ca ngợi
skilled cosmographer
nhà thiên văn học lành nghề
notable cosmographer
nhà thiên văn học đáng chú ý
professional cosmographer
nhà thiên văn học chuyên nghiệp
historical cosmographer
nhà thiên văn học lịch sử
early cosmographer
nhà thiên văn học thời kỳ đầu
great cosmographer
nhà thiên văn học vĩ đại
the cosmographer created detailed maps of the stars.
nhà thiên vĩ học đã tạo ra những tấm bản đồ chi tiết về các vì sao.
as a cosmographer, he studied the movements of celestial bodies.
với tư cách là một nhà thiên vĩ học, ông đã nghiên cứu về sự chuyển động của các thiên thể.
the cosmographer's work was essential for navigation.
công việc của nhà thiên vĩ học là rất quan trọng cho việc điều hướng.
many ancient cultures relied on cosmographers for their maps.
nhiều nền văn hóa cổ đại đã dựa vào các nhà thiên vĩ học để có được bản đồ của họ.
the cosmographer published a book on the geography of the heavens.
nhà thiên vĩ học đã xuất bản một cuốn sách về địa lý của bầu trời.
he aspired to become a renowned cosmographer in his field.
ông khao khát trở thành một nhà thiên vĩ học nổi tiếng trong lĩnh vực của mình.
the cosmographer used advanced technology to enhance his maps.
nhà thiên vĩ học đã sử dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao chất lượng bản đồ của mình.
her passion for astronomy led her to become a cosmographer.
niềm đam mê thiên văn học của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một nhà thiên vĩ học.
the cosmographer's insights helped improve space exploration.
những hiểu biết của nhà thiên vĩ học đã giúp cải thiện việc khám phá không gian.
he collaborated with other scientists as a cosmographer.
ông đã hợp tác với các nhà khoa học khác với tư cách là một nhà thiên vĩ học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay