cosponsoring events
tài trợ chung các sự kiện
cosponsoring initiatives
tài trợ chung các sáng kiến
cosponsoring organizations
tài trợ chung các tổ chức
cosponsoring projects
tài trợ chung các dự án
cosponsoring legislation
tài trợ chung các dự luật
cosponsoring activities
tài trợ chung các hoạt động
cosponsoring programs
tài trợ chung các chương trình
cosponsoring conferences
tài trợ chung các hội nghị
cosponsoring partnerships
tài trợ chung các đối tác
cosponsoring campaigns
tài trợ chung các chiến dịch
the organizations are cosponsoring a community event.
các tổ chức đang đồng tổ chức một sự kiện cộng đồng.
we are cosponsoring a research project with several universities.
chúng tôi đang đồng tổ chức một dự án nghiên cứu với nhiều trường đại học.
the charity is cosponsoring a fundraiser this weekend.
tổ từ thiện đang đồng tổ chức một buổi gây quỹ vào cuối tuần này.
they are cosponsoring a conference on climate change.
họ đang đồng tổ chức một hội nghị về biến đổi khí hậu.
the two companies are cosponsoring a new initiative.
hai công ty đang đồng tổ chức một sáng kiến mới.
cosponsoring events can enhance collaboration between groups.
đồng tổ chức các sự kiện có thể tăng cường sự hợp tác giữa các nhóm.
we are cosponsoring a series of workshops for local artists.
chúng tôi đang đồng tổ chức một loạt các hội thảo cho các nghệ sĩ địa phương.
the government is cosponsoring a public health campaign.
chính phủ đang đồng tổ chức một chiến dịch y tế công cộng.
they are cosponsoring a scholarship program for students.
họ đang đồng tổ chức một chương trình học bổng cho học sinh.
cosponsoring initiatives can lead to greater impact.
đồng tổ chức các sáng kiến có thể dẫn đến tác động lớn hơn.
cosponsoring events
tài trợ chung các sự kiện
cosponsoring initiatives
tài trợ chung các sáng kiến
cosponsoring organizations
tài trợ chung các tổ chức
cosponsoring projects
tài trợ chung các dự án
cosponsoring legislation
tài trợ chung các dự luật
cosponsoring activities
tài trợ chung các hoạt động
cosponsoring programs
tài trợ chung các chương trình
cosponsoring conferences
tài trợ chung các hội nghị
cosponsoring partnerships
tài trợ chung các đối tác
cosponsoring campaigns
tài trợ chung các chiến dịch
the organizations are cosponsoring a community event.
các tổ chức đang đồng tổ chức một sự kiện cộng đồng.
we are cosponsoring a research project with several universities.
chúng tôi đang đồng tổ chức một dự án nghiên cứu với nhiều trường đại học.
the charity is cosponsoring a fundraiser this weekend.
tổ từ thiện đang đồng tổ chức một buổi gây quỹ vào cuối tuần này.
they are cosponsoring a conference on climate change.
họ đang đồng tổ chức một hội nghị về biến đổi khí hậu.
the two companies are cosponsoring a new initiative.
hai công ty đang đồng tổ chức một sáng kiến mới.
cosponsoring events can enhance collaboration between groups.
đồng tổ chức các sự kiện có thể tăng cường sự hợp tác giữa các nhóm.
we are cosponsoring a series of workshops for local artists.
chúng tôi đang đồng tổ chức một loạt các hội thảo cho các nghệ sĩ địa phương.
the government is cosponsoring a public health campaign.
chính phủ đang đồng tổ chức một chiến dịch y tế công cộng.
they are cosponsoring a scholarship program for students.
họ đang đồng tổ chức một chương trình học bổng cho học sinh.
cosponsoring initiatives can lead to greater impact.
đồng tổ chức các sáng kiến có thể dẫn đến tác động lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay