| số nhiều | cossies |
cossy room
Vietnamese_translation
feeling cossy
Vietnamese_translation
cossy corner
Vietnamese_translation
very cossy
Vietnamese_translation
cossy armchair
Vietnamese_translation
cossy night
Vietnamese_translation
cossy vibes
Vietnamese_translation
getting cossy
Vietnamese_translation
cossy blanket
Vietnamese_translation
cossy atmosphere
Vietnamese_translation
the cat curled up in a cosy corner of the living room.
Con mèo quấn mình vào một góc ấm cúng của phòng khách.
we spent a cosy evening by the fireplace.
Chúng tôi đã dành một buổi tối ấm cúng bên lò sưởi.
the café has a cosy atmosphere with soft lighting.
Quán cà phê có không khí ấm cúng với ánh sáng dịu dàng.
she wrapped herself in a cosy blanket on the cold night.
Cô ấy quấn mình vào tấm chăn ấm cúng trong đêm lạnh.
the couple enjoyed a cosy dinner at their favorite restaurant.
Cặp đôi tận hưởng bữa tối ấm cúng tại nhà hàng yêu thích của họ.
grandma's kitchen always felt cosy and inviting.
Bếp của bà ngoại luôn cảm giác ấm cúng và thân mật.
they cosy up by the fire to escape the winter chill.
Họ quấn quanh lò sưởi để tránh cái lạnh của mùa đông.
the bookshop had a cosy reading nook with comfortable chairs.
Cửa hàng sách có một góc đọc sách ấm cúng với những chiếc ghế thoải mái.
after a long day, nothing beats a cosy bath.
Sau một ngày dài, không gì sánh bằng một buổi tắm ấm cúng.
the small apartment felt cosy despite its size.
Căn hộ nhỏ cảm giác ấm cúng bất chấp kích thước của nó.
they shared a cosy moment together before saying goodnight.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc ấm cúng cùng nhau trước khi nói lời tạm biệt.
the hotel room was cosy and well-appointed.
Phòng khách sạn ấm cúng và được trang bị đầy đủ.
cossy room
Vietnamese_translation
feeling cossy
Vietnamese_translation
cossy corner
Vietnamese_translation
very cossy
Vietnamese_translation
cossy armchair
Vietnamese_translation
cossy night
Vietnamese_translation
cossy vibes
Vietnamese_translation
getting cossy
Vietnamese_translation
cossy blanket
Vietnamese_translation
cossy atmosphere
Vietnamese_translation
the cat curled up in a cosy corner of the living room.
Con mèo quấn mình vào một góc ấm cúng của phòng khách.
we spent a cosy evening by the fireplace.
Chúng tôi đã dành một buổi tối ấm cúng bên lò sưởi.
the café has a cosy atmosphere with soft lighting.
Quán cà phê có không khí ấm cúng với ánh sáng dịu dàng.
she wrapped herself in a cosy blanket on the cold night.
Cô ấy quấn mình vào tấm chăn ấm cúng trong đêm lạnh.
the couple enjoyed a cosy dinner at their favorite restaurant.
Cặp đôi tận hưởng bữa tối ấm cúng tại nhà hàng yêu thích của họ.
grandma's kitchen always felt cosy and inviting.
Bếp của bà ngoại luôn cảm giác ấm cúng và thân mật.
they cosy up by the fire to escape the winter chill.
Họ quấn quanh lò sưởi để tránh cái lạnh của mùa đông.
the bookshop had a cosy reading nook with comfortable chairs.
Cửa hàng sách có một góc đọc sách ấm cúng với những chiếc ghế thoải mái.
after a long day, nothing beats a cosy bath.
Sau một ngày dài, không gì sánh bằng một buổi tắm ấm cúng.
the small apartment felt cosy despite its size.
Căn hộ nhỏ cảm giác ấm cúng bất chấp kích thước của nó.
they shared a cosy moment together before saying goodnight.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc ấm cúng cùng nhau trước khi nói lời tạm biệt.
the hotel room was cosy and well-appointed.
Phòng khách sạn ấm cúng và được trang bị đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay