cossies

[Mỹ]/ˈkɒziz/
[Anh]/ˈkɑːziz/

Dịch

n. trang phục bơi

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing cossies

đang mặc đồ bơi

buying cossies

mua đồ bơi

cossies on sale

đồ bơi đang giảm giá

new cossies

đồ bơi mới

colorful cossies

đồ bơi nhiều màu sắc

fancy cossies

đồ bơi thời trang

comfortable cossies

đồ bơi thoải mái

stylish cossies

đồ bơi phong cách

kids' cossies

đồ bơi trẻ em

swimming cossies

đồ bơi đi bơi

Câu ví dụ

she packed her cossies for the beach trip.

Cô ấy đã chuẩn bị đồ bơi cho chuyến đi biển.

his cossies were bright and colorful.

Đồ bơi của anh ấy rất tươi sáng và đầy màu sắc.

do you have your cossies ready for the pool party?

Bạn đã sẵn sàng mang đồ bơi đến dự tiệc hồ bơi chưa?

they wore their cossies while sunbathing.

Họ mặc đồ bơi khi tắm nắng.

she bought new cossies for her vacation.

Cô ấy đã mua đồ bơi mới cho kỳ nghỉ của mình.

he forgot his cossies at home.

Anh ấy quên mang đồ bơi ở nhà.

we need to wash our cossies after swimming.

Chúng ta cần giặt đồ bơi sau khi bơi.

her cossies were on sale at the store.

Đồ bơi của cô ấy đang được giảm giá tại cửa hàng.

everyone wore their cossies at the pool.

Mọi người đều mặc đồ bơi ở hồ bơi.

he likes to collect different styles of cossies.

Anh ấy thích sưu tầm nhiều kiểu đồ bơi khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay