wearing cossies
đang mặc đồ bơi
buying cossies
mua đồ bơi
cossies on sale
đồ bơi đang giảm giá
new cossies
đồ bơi mới
colorful cossies
đồ bơi nhiều màu sắc
fancy cossies
đồ bơi thời trang
comfortable cossies
đồ bơi thoải mái
stylish cossies
đồ bơi phong cách
kids' cossies
đồ bơi trẻ em
swimming cossies
đồ bơi đi bơi
she packed her cossies for the beach trip.
Cô ấy đã chuẩn bị đồ bơi cho chuyến đi biển.
his cossies were bright and colorful.
Đồ bơi của anh ấy rất tươi sáng và đầy màu sắc.
do you have your cossies ready for the pool party?
Bạn đã sẵn sàng mang đồ bơi đến dự tiệc hồ bơi chưa?
they wore their cossies while sunbathing.
Họ mặc đồ bơi khi tắm nắng.
she bought new cossies for her vacation.
Cô ấy đã mua đồ bơi mới cho kỳ nghỉ của mình.
he forgot his cossies at home.
Anh ấy quên mang đồ bơi ở nhà.
we need to wash our cossies after swimming.
Chúng ta cần giặt đồ bơi sau khi bơi.
her cossies were on sale at the store.
Đồ bơi của cô ấy đang được giảm giá tại cửa hàng.
everyone wore their cossies at the pool.
Mọi người đều mặc đồ bơi ở hồ bơi.
he likes to collect different styles of cossies.
Anh ấy thích sưu tầm nhiều kiểu đồ bơi khác nhau.
wearing cossies
đang mặc đồ bơi
buying cossies
mua đồ bơi
cossies on sale
đồ bơi đang giảm giá
new cossies
đồ bơi mới
colorful cossies
đồ bơi nhiều màu sắc
fancy cossies
đồ bơi thời trang
comfortable cossies
đồ bơi thoải mái
stylish cossies
đồ bơi phong cách
kids' cossies
đồ bơi trẻ em
swimming cossies
đồ bơi đi bơi
she packed her cossies for the beach trip.
Cô ấy đã chuẩn bị đồ bơi cho chuyến đi biển.
his cossies were bright and colorful.
Đồ bơi của anh ấy rất tươi sáng và đầy màu sắc.
do you have your cossies ready for the pool party?
Bạn đã sẵn sàng mang đồ bơi đến dự tiệc hồ bơi chưa?
they wore their cossies while sunbathing.
Họ mặc đồ bơi khi tắm nắng.
she bought new cossies for her vacation.
Cô ấy đã mua đồ bơi mới cho kỳ nghỉ của mình.
he forgot his cossies at home.
Anh ấy quên mang đồ bơi ở nhà.
we need to wash our cossies after swimming.
Chúng ta cần giặt đồ bơi sau khi bơi.
her cossies were on sale at the store.
Đồ bơi của cô ấy đang được giảm giá tại cửa hàng.
everyone wore their cossies at the pool.
Mọi người đều mặc đồ bơi ở hồ bơi.
he likes to collect different styles of cossies.
Anh ấy thích sưu tầm nhiều kiểu đồ bơi khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay