costable item
Vietnamese_translation
not costable
Vietnamese_translation
highly costable
Vietnamese_translation
costables
Vietnamese_translation
more costable
Vietnamese_translation
this costable solution helps small businesses save money on software.
Giải pháp tiết kiệm chi phí này giúp các doanh nghiệp nhỏ tiết kiệm tiền cho phần mềm.
we offer a costable approach to sustainable energy for rural areas.
Chúng tôi cung cấp một phương pháp tiết kiệm chi phí cho năng lượng bền vững ở các khu vực nông thôn.
the costable option includes basic features for startups.
Phương án tiết kiệm chi phí này bao gồm các tính năng cơ bản cho các doanh nghiệp khởi nghiệp.
our costable method reduces production expenses significantly.
Phương pháp tiết kiệm chi phí của chúng tôi làm giảm đáng kể chi phí sản xuất.
this costable strategy works well for companies with limited budgets.
Chiến lược tiết kiệm chi phí này hoạt động tốt cho các công ty có ngân sách hạn chế.
a costable design can still maintain high quality standards.
Một thiết kế tiết kiệm chi phí vẫn có thể duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.
the costable framework provides flexibility for various business needs.
Khung tiết kiệm chi phí cung cấp tính linh hoạt cho các nhu cầu kinh doanh khác nhau.
our costable model has been adopted by many non-profit organizations.
Mô hình tiết kiệm chi phí của chúng tôi đã được nhiều tổ chức phi lợi nhuận áp dụng.
this costable initiative supports community development programs.
Khởi xướng tiết kiệm chi phí này hỗ trợ các chương trình phát triển cộng đồng.
the costable program offers training at affordable rates.
Chương trình tiết kiệm chi phí cung cấp đào tạo với mức giá hợp lý.
a costable service package meets the needs of small teams.
Gói dịch vụ tiết kiệm chi phí đáp ứng nhu cầu của các nhóm nhỏ.
our costable product line serves emerging markets effectively.
Dòng sản phẩm tiết kiệm chi phí của chúng tôi hiệu quả trong các thị trường mới nổi.
this costable system integrates easily with existing infrastructure.
Hệ thống tiết kiệm chi phí này tích hợp dễ dàng với hạ tầng hiện có.
the costable plan includes comprehensive support services.
Kế hoạch tiết kiệm chi phí bao gồm các dịch vụ hỗ trợ toàn diện.
costable item
Vietnamese_translation
not costable
Vietnamese_translation
highly costable
Vietnamese_translation
costables
Vietnamese_translation
more costable
Vietnamese_translation
this costable solution helps small businesses save money on software.
Giải pháp tiết kiệm chi phí này giúp các doanh nghiệp nhỏ tiết kiệm tiền cho phần mềm.
we offer a costable approach to sustainable energy for rural areas.
Chúng tôi cung cấp một phương pháp tiết kiệm chi phí cho năng lượng bền vững ở các khu vực nông thôn.
the costable option includes basic features for startups.
Phương án tiết kiệm chi phí này bao gồm các tính năng cơ bản cho các doanh nghiệp khởi nghiệp.
our costable method reduces production expenses significantly.
Phương pháp tiết kiệm chi phí của chúng tôi làm giảm đáng kể chi phí sản xuất.
this costable strategy works well for companies with limited budgets.
Chiến lược tiết kiệm chi phí này hoạt động tốt cho các công ty có ngân sách hạn chế.
a costable design can still maintain high quality standards.
Một thiết kế tiết kiệm chi phí vẫn có thể duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.
the costable framework provides flexibility for various business needs.
Khung tiết kiệm chi phí cung cấp tính linh hoạt cho các nhu cầu kinh doanh khác nhau.
our costable model has been adopted by many non-profit organizations.
Mô hình tiết kiệm chi phí của chúng tôi đã được nhiều tổ chức phi lợi nhuận áp dụng.
this costable initiative supports community development programs.
Khởi xướng tiết kiệm chi phí này hỗ trợ các chương trình phát triển cộng đồng.
the costable program offers training at affordable rates.
Chương trình tiết kiệm chi phí cung cấp đào tạo với mức giá hợp lý.
a costable service package meets the needs of small teams.
Gói dịch vụ tiết kiệm chi phí đáp ứng nhu cầu của các nhóm nhỏ.
our costable product line serves emerging markets effectively.
Dòng sản phẩm tiết kiệm chi phí của chúng tôi hiệu quả trong các thị trường mới nổi.
this costable system integrates easily with existing infrastructure.
Hệ thống tiết kiệm chi phí này tích hợp dễ dàng với hạ tầng hiện có.
the costable plan includes comprehensive support services.
Kế hoạch tiết kiệm chi phí bao gồm các dịch vụ hỗ trợ toàn diện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay