costia

[Mỹ]//ˈkɒstiə//
[Anh]//ˈkɔːstiə//

Dịch

n. Một chi của các loài nguyên sinh động vật có lông bơi, ký sinh trên da và mang cá.
Các dạng của từ
số nhiềucostias

Cụm từ & Cách kết hợp

costia infection

Viêm nhiễm do Costia

treating costia

Điều trị Costia

costia necatrix

Costia necatrix

fish costia

Costia ở cá

costia symptoms

Dấu hiệu của Costia

costia treatment

Điều trị Costia

costia outbreak

Đợt bùng phát Costia

deadly costia

Costia chết người

costia parasite

Parasite Costia

fighting costia

Chống lại Costia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay