costings

[Mỹ]/ˈkɒstɪŋz/
[Anh]/ˈkɔːstɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình tính toán chi phí của một dự án hoặc hoạt động

Cụm từ & Cách kết hợp

project costings

chi phí dự án

costings analysis

phân tích chi phí

costings report

báo cáo chi phí

costings model

mô hình chi phí

costings breakdown

phân tích chi tiết chi phí

costings review

đánh giá chi phí

costings estimate

ước tính chi phí

costings framework

khung chi phí

costings sheet

bảng tính chi phí

costings template

mẫu chi phí

Câu ví dụ

the costings for the project were higher than expected.

chi phí cho dự án cao hơn dự kiến.

we need to review the costings before proceeding.

chúng tôi cần xem xét chi phí trước khi tiến hành.

the costings include materials and labor.

chi phí bao gồm vật liệu và nhân công.

she presented the costings to the board for approval.

cô ấy trình bày chi phí cho hội đồng để được phê duyệt.

accurate costings are essential for a successful project.

chi phí chính xác là điều cần thiết cho một dự án thành công.

we need to compare the costings from different suppliers.

chúng tôi cần so sánh chi phí từ các nhà cung cấp khác nhau.

the costings were adjusted after the initial estimates.

chi phí đã được điều chỉnh sau những ước tính ban đầu.

they provided detailed costings for the entire campaign.

họ cung cấp chi phí chi tiết cho toàn bộ chiến dịch.

understanding the costings helps in budgeting effectively.

hiểu rõ về chi phí giúp lập ngân sách hiệu quả.

unexpected changes can affect the final costings significantly.

những thay đổi bất ngờ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay