costmaries

[Mỹ]/ˈkɒstˌmæriz/
[Anh]/ˈkɑstˌmɛriz/

Dịch

n. một loại cây có mùi thơm thuộc chi Artemisia

Cụm từ & Cách kết hợp

costmaries analysis

phân tích costmaries

costmaries report

báo cáo costmaries

costmaries estimate

ước tính costmaries

costmaries breakdown

phân tích chi tiết costmaries

costmaries control

kiểm soát costmaries

costmaries management

quản lý costmaries

costmaries strategy

chiến lược costmaries

costmaries calculation

tính toán costmaries

costmaries assessment

đánh giá costmaries

costmaries framework

khung costmaries

Câu ví dụ

costmaries can greatly enhance customer satisfaction.

costmaries có thể cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng.

understanding costmaries is crucial for budgeting.

Việc hiểu rõ về costmaries rất quan trọng cho việc lập ngân sách.

costmaries should be analyzed regularly.

Costmaries nên được phân tích thường xuyên.

reducing costmaries can improve profitability.

Việc giảm costmaries có thể cải thiện lợi nhuận.

companies often overlook hidden costmaries.

Các công ty thường bỏ qua các costmaries ẩn.

costmaries impact the pricing strategy.

Costmaries tác động đến chiến lược định giá.

tracking costmaries helps in financial planning.

Việc theo dõi costmaries giúp ích cho việc lập kế hoạch tài chính.

costmaries vary between different suppliers.

Costmaries khác nhau giữa các nhà cung cấp khác nhau.

investing in technology can reduce costmaries.

Việc đầu tư vào công nghệ có thể giảm costmaries.

costmaries should be transparent for stakeholders.

Costmaries nên minh bạch với các bên liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay