cotan

[Mỹ]/ˈkəʊtæn/
[Anh]/ˈkoʊtæn/

Dịch

n. viết tắt của cotangent; hàm lượng giác là nghịch đảo của tangent
Các dạng của từ
số nhiềucotans

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay