cotans

[Mỹ]/kəʊˈtænz/
[Anh]/koʊˈtænz/

Dịch

n. hàm đối xứng của hàm tang trong lượng giác

Cụm từ & Cách kết hợp

cotans function

hàm cotan

cotans identity

đẳng thức cotan

cotans graph

đồ thị hàm cotan

cotans value

giá trị cotan

cotans angle

góc cotan

cotans theorem

định lý cotan

cotans ratio

tỷ số cotan

cotans calculation

tính toán cotan

cotans properties

tính chất của cotan

cotans values

các giá trị cotan

Câu ví dụ

cotans are commonly used in traditional medicine.

cotans được sử dụng phổ biến trong y học truyền thống.

the cotans were harvested in the early morning.

những cây cotans được thu hoạch vào sáng sớm.

farmers rely on cotans for their livelihood.

những người nông dân dựa vào cotans để sinh kế.

cotans can be found in various colors.

cotans có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.

she wore a dress made of cotans.

Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ cotans.

cotans are essential for the textile industry.

cotans rất quan trọng đối với ngành công nghiệp dệt may.

he explained the benefits of using cotans.

Anh ấy giải thích những lợi ích của việc sử dụng cotans.

cotans are often blended with other fibers.

cotans thường được pha trộn với các sợi khác.

the quality of cotans affects the final product.

chất lượng của cotans ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.

she prefers cotans over synthetic materials.

Cô ấy thích cotans hơn các vật liệu tổng hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay