cotenants agreement
thỏa thuận đồng thuê
cotenants rights
quyền của đồng thuê
cotenants responsibilities
trách nhiệm của đồng thuê
cotenants lease
thuê của đồng thuê
cotenants dispute
tranh chấp đồng thuê
cotenants obligations
nghĩa vụ của đồng thuê
cotenants agreement terms
điều khoản thỏa thuận đồng thuê
cotenants arrangement
sắp xếp đồng thuê
cotenants notice
thông báo đồng thuê
cotenants rental
cho thuê của đồng thuê
the cotenants agreed to share the property equally.
Các đồng sở hữu đã đồng ý chia sẻ tài sản một cách bình đẳng.
disputes among cotenants can lead to legal complications.
Những tranh chấp giữa các đồng sở hữu có thể dẫn đến những phức tạp pháp lý.
cotenants must communicate regularly to avoid misunderstandings.
Các đồng sở hữu phải giao tiếp thường xuyên để tránh những hiểu lầm.
each cotenant is responsible for their share of the expenses.
Mỗi đồng sở hữu chịu trách nhiệm cho phần chi phí của họ.
it is important for cotenants to establish clear agreements.
Điều quan trọng là các đồng sở hữu phải thiết lập các thỏa thuận rõ ràng.
conflicts can arise if cotenants have different goals.
Những xung đột có thể xảy ra nếu các đồng sở hữu có những mục tiêu khác nhau.
cotenants can sell their share of the property if needed.
Các đồng sở hữu có thể bán phần sở hữu của họ nếu cần thiết.
understanding each other's rights is crucial for cotenants.
Hiểu rõ quyền lợi của nhau rất quan trọng đối với các đồng sở hữu.
legal advice can help cotenants navigate their responsibilities.
Lời khuyên pháp lý có thể giúp các đồng sở hữu vượt qua những trách nhiệm của họ.
successful cotenants often have a strong partnership.
Các đồng sở hữu thành công thường có một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ.
cotenants agreement
thỏa thuận đồng thuê
cotenants rights
quyền của đồng thuê
cotenants responsibilities
trách nhiệm của đồng thuê
cotenants lease
thuê của đồng thuê
cotenants dispute
tranh chấp đồng thuê
cotenants obligations
nghĩa vụ của đồng thuê
cotenants agreement terms
điều khoản thỏa thuận đồng thuê
cotenants arrangement
sắp xếp đồng thuê
cotenants notice
thông báo đồng thuê
cotenants rental
cho thuê của đồng thuê
the cotenants agreed to share the property equally.
Các đồng sở hữu đã đồng ý chia sẻ tài sản một cách bình đẳng.
disputes among cotenants can lead to legal complications.
Những tranh chấp giữa các đồng sở hữu có thể dẫn đến những phức tạp pháp lý.
cotenants must communicate regularly to avoid misunderstandings.
Các đồng sở hữu phải giao tiếp thường xuyên để tránh những hiểu lầm.
each cotenant is responsible for their share of the expenses.
Mỗi đồng sở hữu chịu trách nhiệm cho phần chi phí của họ.
it is important for cotenants to establish clear agreements.
Điều quan trọng là các đồng sở hữu phải thiết lập các thỏa thuận rõ ràng.
conflicts can arise if cotenants have different goals.
Những xung đột có thể xảy ra nếu các đồng sở hữu có những mục tiêu khác nhau.
cotenants can sell their share of the property if needed.
Các đồng sở hữu có thể bán phần sở hữu của họ nếu cần thiết.
understanding each other's rights is crucial for cotenants.
Hiểu rõ quyền lợi của nhau rất quan trọng đối với các đồng sở hữu.
legal advice can help cotenants navigate their responsibilities.
Lời khuyên pháp lý có thể giúp các đồng sở hữu vượt qua những trách nhiệm của họ.
successful cotenants often have a strong partnership.
Các đồng sở hữu thành công thường có một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay