| số nhiều | cottars |
cottar worker
người làm việc cho địa chủ
cottar system
hệ thống địa chủ
cottar labor
lao động của địa chủ
cottar family
gia đình địa chủ
cottar land
ruộng của địa chủ
cottar economy
nền kinh tế địa phương
cottar lifestyle
phong cách sống của người địa phương
cottar community
cộng đồng địa phương
cottar farming
nuôi trồng của địa phương
cottar practices
thực hành của địa phương
the cottar worked hard on the farm.
người thợ làm việc chăm chỉ trên nông trại.
many cottars rely on livestock for their income.
nhiều người thợ phụ thuộc vào chăn nuôi để có thu nhập.
the cottar's life is often challenging.
cuộc sống của người thợ thường đầy thử thách.
she grew up as a cottar in the countryside.
Cô ấy lớn lên trong vai trò người thợ ở nông thôn.
cottars play a vital role in rural communities.
Người thợ đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng nông thôn.
the cottar tended to his crops every day.
Người thợ chăm sóc cây trồng của mình mỗi ngày.
many cottars face economic hardships.
Nhiều người thợ phải đối mặt với những khó khăn về kinh tế.
the cottar shared his experiences with others.
Người thợ chia sẻ kinh nghiệm của mình với những người khác.
cottars often have deep knowledge of the land.
Người thợ thường có kiến thức sâu rộng về đất đai.
living as a cottar requires resilience.
Sống như một người thợ đòi hỏi sự kiên cường.
cottar worker
người làm việc cho địa chủ
cottar system
hệ thống địa chủ
cottar labor
lao động của địa chủ
cottar family
gia đình địa chủ
cottar land
ruộng của địa chủ
cottar economy
nền kinh tế địa phương
cottar lifestyle
phong cách sống của người địa phương
cottar community
cộng đồng địa phương
cottar farming
nuôi trồng của địa phương
cottar practices
thực hành của địa phương
the cottar worked hard on the farm.
người thợ làm việc chăm chỉ trên nông trại.
many cottars rely on livestock for their income.
nhiều người thợ phụ thuộc vào chăn nuôi để có thu nhập.
the cottar's life is often challenging.
cuộc sống của người thợ thường đầy thử thách.
she grew up as a cottar in the countryside.
Cô ấy lớn lên trong vai trò người thợ ở nông thôn.
cottars play a vital role in rural communities.
Người thợ đóng vai trò quan trọng trong các cộng đồng nông thôn.
the cottar tended to his crops every day.
Người thợ chăm sóc cây trồng của mình mỗi ngày.
many cottars face economic hardships.
Nhiều người thợ phải đối mặt với những khó khăn về kinh tế.
the cottar shared his experiences with others.
Người thợ chia sẻ kinh nghiệm của mình với những người khác.
cottars often have deep knowledge of the land.
Người thợ thường có kiến thức sâu rộng về đất đai.
living as a cottar requires resilience.
Sống như một người thợ đòi hỏi sự kiên cường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay