| số nhiều | cotters |
cotter pin
chốt then
cotter bolt
bu lông chốt
cotter key
then khóa
cotter ring
vòng chốt
cotter screw
đai ốc chốt
cotter fastener
đồ gá chốt
cotter lock
khóa chốt
cotter assembly
tập hợp chốt
cotter design
thiết kế chốt
cotter removal
tháo chốt
the mechanic replaced the broken cotter pin.
Người thợ cơ khí đã thay thế chốt gài bị hỏng.
always check the cotter before riding your bike.
Luôn kiểm tra chốt gài trước khi đi xe đạp.
he used a cotter to secure the wheel.
Anh ta dùng chốt gài để cố định bánh xe.
the cotter is essential for the assembly's stability.
Chốt gài rất quan trọng cho sự ổn định của bộ phận lắp ráp.
make sure the cotter is tightly fastened.
Đảm bảo chốt gài được siết chặt.
she found a cotter in the toolbox.
Cô ấy tìm thấy một chốt gài trong hộp dụng cụ.
replacing the cotter can prevent accidents.
Việc thay thế chốt gài có thể ngăn ngừa tai nạn.
the cotter holds the parts together securely.
Chốt gài giữ các bộ phận lại với nhau một cách an toàn.
he demonstrated how to install a cotter pin.
Anh ta đã trình bày cách lắp đặt chốt gài.
without a cotter, the machine could malfunction.
Nếu không có chốt gài, máy móc có thể bị trục trặc.
cotter pin
chốt then
cotter bolt
bu lông chốt
cotter key
then khóa
cotter ring
vòng chốt
cotter screw
đai ốc chốt
cotter fastener
đồ gá chốt
cotter lock
khóa chốt
cotter assembly
tập hợp chốt
cotter design
thiết kế chốt
cotter removal
tháo chốt
the mechanic replaced the broken cotter pin.
Người thợ cơ khí đã thay thế chốt gài bị hỏng.
always check the cotter before riding your bike.
Luôn kiểm tra chốt gài trước khi đi xe đạp.
he used a cotter to secure the wheel.
Anh ta dùng chốt gài để cố định bánh xe.
the cotter is essential for the assembly's stability.
Chốt gài rất quan trọng cho sự ổn định của bộ phận lắp ráp.
make sure the cotter is tightly fastened.
Đảm bảo chốt gài được siết chặt.
she found a cotter in the toolbox.
Cô ấy tìm thấy một chốt gài trong hộp dụng cụ.
replacing the cotter can prevent accidents.
Việc thay thế chốt gài có thể ngăn ngừa tai nạn.
the cotter holds the parts together securely.
Chốt gài giữ các bộ phận lại với nhau một cách an toàn.
he demonstrated how to install a cotter pin.
Anh ta đã trình bày cách lắp đặt chốt gài.
without a cotter, the machine could malfunction.
Nếu không có chốt gài, máy móc có thể bị trục trặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay