cotter

[Mỹ]/ˈkɒtə/
[Anh]/ˈkɑːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thiết bị buộc dùng để gắn kết hai hoặc nhiều phần lại với nhau; một nông dân thuê hoặc công nhân nông nghiệp; một người sống trong một ngôi nhà nhỏ
Word Forms
số nhiềucotters

Cụm từ & Cách kết hợp

cotter pin

chốt then

cotter bolt

bu lông chốt

cotter key

then khóa

cotter ring

vòng chốt

cotter screw

đai ốc chốt

cotter fastener

đồ gá chốt

cotter lock

khóa chốt

cotter assembly

tập hợp chốt

cotter design

thiết kế chốt

cotter removal

tháo chốt

Câu ví dụ

the mechanic replaced the broken cotter pin.

Người thợ cơ khí đã thay thế chốt gài bị hỏng.

always check the cotter before riding your bike.

Luôn kiểm tra chốt gài trước khi đi xe đạp.

he used a cotter to secure the wheel.

Anh ta dùng chốt gài để cố định bánh xe.

the cotter is essential for the assembly's stability.

Chốt gài rất quan trọng cho sự ổn định của bộ phận lắp ráp.

make sure the cotter is tightly fastened.

Đảm bảo chốt gài được siết chặt.

she found a cotter in the toolbox.

Cô ấy tìm thấy một chốt gài trong hộp dụng cụ.

replacing the cotter can prevent accidents.

Việc thay thế chốt gài có thể ngăn ngừa tai nạn.

the cotter holds the parts together securely.

Chốt gài giữ các bộ phận lại với nhau một cách an toàn.

he demonstrated how to install a cotter pin.

Anh ta đã trình bày cách lắp đặt chốt gài.

without a cotter, the machine could malfunction.

Nếu không có chốt gài, máy móc có thể bị trục trặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay