cottier

[Mỹ]/ˈkɒtɪə/
[Anh]/ˈkɑːtiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người sống trong một ngôi nhà nhỏ hoặc nhà ở nông thôn, thường là nông dân hoặc người thuê; một người chiếm giữ một ngôi nhà ở nông thôn, thường là nông dân hoặc người thuê
Word Forms
số nhiềucottiers

Cụm từ & Cách kết hợp

cottier house

nhà cottier

cottier tenant

người thuê cottier

cottier lifestyle

phong cách sống cottier

cottier community

cộng đồng cottier

cottier culture

văn hóa cottier

cottier settlement

thành lập cottier

cottier design

thiết kế cottier

cottier property

bất động sản cottier

cottier neighborhood

khu phố cottier

cottier heritage

di sản cottier

Câu ví dụ

the cottier was known for his hard work in the fields.

người canh điền nổi tiếng với sự chăm chỉ làm việc trên các cánh đồng.

many cottiers struggled to make ends meet during the harvest.

nhiều người canh điền phải vật lộn để đủ sống trong mùa gặt.

the cottier's cottage was small but cozy.

ngôi nhà nhỏ của người canh điền nhỏ nhưng ấm cúng.

it was common for cottiers to share resources.

thường thấy người canh điền chia sẻ nguồn lực.

cottiers often faced challenges from landowners.

người canh điền thường phải đối mặt với những thách thức từ chủ đất.

the cottier community worked together to support each other.

cộng đồng người canh điền làm việc cùng nhau để hỗ trợ lẫn nhau.

during the winter, cottiers would gather for warmth.

trong mùa đông, người canh điền thường tụ tập để giữ ấm.

education was limited for many cottiers' children.

giáo dục bị hạn chế đối với nhiều đứa trẻ của người canh điền.

the cottier's lifestyle was closely tied to the seasons.

phong cách sống của người canh điền gắn bó chặt chẽ với các mùa.

some cottiers turned to crafts to supplement their income.

một số người canh điền chuyển sang thủ công để tăng thêm thu nhập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay