coucals

[Mỹ]/ˈkuːkəl/
[Anh]/ˈkuːkəl/

Dịch

n. Một loại chim trong họ chim cu, giống như gà lôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

black coucal

chúc đen

coucal call

tiếng kêu của chúc

coucal species

loài chúc

white-browed coucal

chúc mày trắng

coucal habitat

môi trường sống của chúc

coucal nest

tổ của chúc

coucal behavior

hành vi của chúc

coucal feathers

lông của chúc

coucal territory

lãnh thổ của chúc

coucal sightings

nhìn thấy chúc

Câu ví dụ

the coucal is known for its distinctive call.

chim cuốc được biết đến với tiếng gọi đặc trưng của nó.

many people enjoy watching the coucal in its natural habitat.

nhiều người thích xem chim cuốc trong môi trường sống tự nhiên của nó.

the coucal is often found in dense thickets.

chim cuốc thường được tìm thấy trong những bụi rậm dày đặc.

coucals are known for their striking plumage.

chim cuốc nổi tiếng với bộ lông ấn tượng của chúng.

the coucal's diet mainly consists of insects.

chế độ ăn của chim cuốc chủ yếu bao gồm côn trùng.

hearing the coucal's song can brighten your day.

nghe tiếng hót của chim cuốc có thể làm ngày của bạn tươi sáng hơn.

in some cultures, the coucal is considered a symbol of good luck.

trong một số nền văn hóa, chim cuốc được coi là biểu tượng của may mắn.

photographers often seek out the coucal for stunning wildlife shots.

các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm chim cuốc để chụp những bức ảnh động vật hoang dã tuyệt đẹp.

coucals are generally solitary birds.

chim cuốc thường là những loài chim sống đơn độc.

observing a coucal can be a rewarding experience for birdwatchers.

quan sát chim cuốc có thể là một trải nghiệm bổ ích cho những người quan sát chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay