couched in terms
được diễn đạt bằng
couched language
ngôn ngữ được diễn đạt
couched carefully
được diễn đạt cẩn thận
couched words
các từ được diễn đạt
couched proposal
đề xuất được diễn đạt
couched delicately
được diễn đạt một cách tế nhị
being couched
đang được diễn đạt
couched statement
tuyên bố được diễn đạt
couched response
phản hồi được diễn đạt
couched politely
được diễn đạt một cách lịch sự
the candidate's views were couched in diplomatic language to avoid controversy.
Quan điểm của ứng viên được diễn đạt bằng ngôn ngữ ngoại giao để tránh gây tranh cãi.
she couched her criticism in terms of constructive feedback.
Cô ấy đưa ra lời chỉ trích của mình dưới dạng phản hồi mang tính xây dựng.
the report couched the findings in cautious terms.
Báo cáo đưa ra những phát hiện một cách thận trọng.
the proposal was couched as a win-win solution for all parties.
Đề xuất được đưa ra như một giải pháp đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bên.
the company couched its restructuring plan in positive terms.
Công ty trình bày kế hoạch tái cấu trúc của mình một cách tích cực.
the lawyer couched the question in a way that favored his client.
Luật sư đặt câu hỏi theo cách có lợi cho thân chủ của mình.
the argument was couched in historical context.
Luận điểm được đưa ra trong bối cảnh lịch sử.
the news was couched to minimize public concern.
Tin tức được đưa ra để giảm thiểu sự lo ngại của công chúng.
the advice was couched in a supportive and encouraging manner.
Lời khuyên được đưa ra một cách hỗ trợ và khuyến khích.
the research findings were couched in scientific terminology.
Những phát hiện nghiên cứu được đưa ra bằng thuật ngữ khoa học.
the speaker couched his remarks in a tone of optimism.
Người nói đưa ra nhận xét của mình với giọng điệu lạc quan.
couched in terms
được diễn đạt bằng
couched language
ngôn ngữ được diễn đạt
couched carefully
được diễn đạt cẩn thận
couched words
các từ được diễn đạt
couched proposal
đề xuất được diễn đạt
couched delicately
được diễn đạt một cách tế nhị
being couched
đang được diễn đạt
couched statement
tuyên bố được diễn đạt
couched response
phản hồi được diễn đạt
couched politely
được diễn đạt một cách lịch sự
the candidate's views were couched in diplomatic language to avoid controversy.
Quan điểm của ứng viên được diễn đạt bằng ngôn ngữ ngoại giao để tránh gây tranh cãi.
she couched her criticism in terms of constructive feedback.
Cô ấy đưa ra lời chỉ trích của mình dưới dạng phản hồi mang tính xây dựng.
the report couched the findings in cautious terms.
Báo cáo đưa ra những phát hiện một cách thận trọng.
the proposal was couched as a win-win solution for all parties.
Đề xuất được đưa ra như một giải pháp đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bên.
the company couched its restructuring plan in positive terms.
Công ty trình bày kế hoạch tái cấu trúc của mình một cách tích cực.
the lawyer couched the question in a way that favored his client.
Luật sư đặt câu hỏi theo cách có lợi cho thân chủ của mình.
the argument was couched in historical context.
Luận điểm được đưa ra trong bối cảnh lịch sử.
the news was couched to minimize public concern.
Tin tức được đưa ra để giảm thiểu sự lo ngại của công chúng.
the advice was couched in a supportive and encouraging manner.
Lời khuyên được đưa ra một cách hỗ trợ và khuyến khích.
the research findings were couched in scientific terminology.
Những phát hiện nghiên cứu được đưa ra bằng thuật ngữ khoa học.
the speaker couched his remarks in a tone of optimism.
Người nói đưa ra nhận xét của mình với giọng điệu lạc quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay