local councils
hội đồng địa phương
community councils
hội đồng cộng đồng
city councils
hội đồng thành phố
youth councils
hội đồng thanh niên
advisory councils
hội đồng tư vấn
regional councils
hội đồng khu vực
school councils
hội đồng trường học
parent councils
hội đồng phụ huynh
tribal councils
hội đồng bộ tộc
economic councils
hội đồng kinh tế
the councils are responsible for local governance.
các hội đồng chịu trách nhiệm về quản trị địa phương.
many councils are working to improve public transportation.
nhiều hội đồng đang nỗ lực cải thiện giao thông công cộng.
community councils often hold meetings to discuss issues.
các hội đồng cộng đồng thường xuyên tổ chức các cuộc họp để thảo luận về các vấn đề.
environmental councils focus on sustainability initiatives.
các hội đồng môi trường tập trung vào các sáng kiến bền vững.
local councils can influence policy decisions.
các hội đồng địa phương có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách.
some councils have adopted new regulations for housing.
một số hội đồng đã áp dụng các quy định mới về nhà ở.
the councils collaborated on a regional development plan.
các hội đồng đã hợp tác trong một kế hoạch phát triển khu vực.
advisory councils provide valuable insights to leaders.
các hội đồng tư vấn cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các nhà lãnh đạo.
student councils play a key role in school governance.
các hội đồng học sinh đóng vai trò quan trọng trong việc quản trị trường học.
councils are essential for community engagement.
các hội đồng là điều cần thiết cho sự tham gia của cộng đồng.
local councils
hội đồng địa phương
community councils
hội đồng cộng đồng
city councils
hội đồng thành phố
youth councils
hội đồng thanh niên
advisory councils
hội đồng tư vấn
regional councils
hội đồng khu vực
school councils
hội đồng trường học
parent councils
hội đồng phụ huynh
tribal councils
hội đồng bộ tộc
economic councils
hội đồng kinh tế
the councils are responsible for local governance.
các hội đồng chịu trách nhiệm về quản trị địa phương.
many councils are working to improve public transportation.
nhiều hội đồng đang nỗ lực cải thiện giao thông công cộng.
community councils often hold meetings to discuss issues.
các hội đồng cộng đồng thường xuyên tổ chức các cuộc họp để thảo luận về các vấn đề.
environmental councils focus on sustainability initiatives.
các hội đồng môi trường tập trung vào các sáng kiến bền vững.
local councils can influence policy decisions.
các hội đồng địa phương có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách.
some councils have adopted new regulations for housing.
một số hội đồng đã áp dụng các quy định mới về nhà ở.
the councils collaborated on a regional development plan.
các hội đồng đã hợp tác trong một kế hoạch phát triển khu vực.
advisory councils provide valuable insights to leaders.
các hội đồng tư vấn cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các nhà lãnh đạo.
student councils play a key role in school governance.
các hội đồng học sinh đóng vai trò quan trọng trong việc quản trị trường học.
councils are essential for community engagement.
các hội đồng là điều cần thiết cho sự tham gia của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay