countback situation
Việc đếm ngược tình huống
countback rule
Quy tắc đếm ngược
countback system
Hệ thống đếm ngược
countback decided
Quyết định đếm ngược
countback process
Quy trình đếm ngược
countback tie
Kết quả hòa đếm ngược
doing a countback
Đang thực hiện đếm ngược
after a countback
Sau khi đếm ngược
countback result
Kết quả đếm ngược
countback win
Thắng đếm ngược
the race ended in a countback after a tie on points.
Trận đấu kết thúc bằng cách tính điểm phụ sau khi hòa về số điểm.
we used a countback to determine the final playoff spot.
Chúng tôi đã sử dụng cách tính điểm phụ để xác định vị trí cuối cùng trong vòng playoff.
a countback was necessary to separate the two top contenders.
Một cách tính điểm phụ là cần thiết để phân định giữa hai ứng cử viên hàng đầu.
the countback system favored the player with more wins.
Hệ thống tính điểm phụ đã nghiêng về người chơi có nhiều chiến thắng hơn.
after the tie, the countback decided the championship.
Sau khi hòa, cách tính điểm phụ đã quyết định chức vô địch.
the countback rule is applied when there's a tie.
Quy tắc tính điểm phụ được áp dụng khi có tình huống hòa.
the countback procedure was clearly outlined in the rules.
Quy trình tính điểm phụ đã được nêu rõ trong các quy định.
the countback ensured fairness in the standings.
Cách tính điểm phụ đã đảm bảo tính công bằng trong bảng xếp hạng.
a complex countback system was implemented for the tournament.
Một hệ thống tính điểm phụ phức tạp đã được triển khai cho giải đấu.
the countback determined the team's overall ranking.
Cách tính điểm phụ đã xác định thứ hạng chung của đội.
the countback method provided a fair resolution to the tie.
Phương pháp tính điểm phụ đã cung cấp một giải pháp công bằng cho tình huống hòa.
countback situation
Việc đếm ngược tình huống
countback rule
Quy tắc đếm ngược
countback system
Hệ thống đếm ngược
countback decided
Quyết định đếm ngược
countback process
Quy trình đếm ngược
countback tie
Kết quả hòa đếm ngược
doing a countback
Đang thực hiện đếm ngược
after a countback
Sau khi đếm ngược
countback result
Kết quả đếm ngược
countback win
Thắng đếm ngược
the race ended in a countback after a tie on points.
Trận đấu kết thúc bằng cách tính điểm phụ sau khi hòa về số điểm.
we used a countback to determine the final playoff spot.
Chúng tôi đã sử dụng cách tính điểm phụ để xác định vị trí cuối cùng trong vòng playoff.
a countback was necessary to separate the two top contenders.
Một cách tính điểm phụ là cần thiết để phân định giữa hai ứng cử viên hàng đầu.
the countback system favored the player with more wins.
Hệ thống tính điểm phụ đã nghiêng về người chơi có nhiều chiến thắng hơn.
after the tie, the countback decided the championship.
Sau khi hòa, cách tính điểm phụ đã quyết định chức vô địch.
the countback rule is applied when there's a tie.
Quy tắc tính điểm phụ được áp dụng khi có tình huống hòa.
the countback procedure was clearly outlined in the rules.
Quy trình tính điểm phụ đã được nêu rõ trong các quy định.
the countback ensured fairness in the standings.
Cách tính điểm phụ đã đảm bảo tính công bằng trong bảng xếp hạng.
a complex countback system was implemented for the tournament.
Một hệ thống tính điểm phụ phức tạp đã được triển khai cho giải đấu.
the countback determined the team's overall ranking.
Cách tính điểm phụ đã xác định thứ hạng chung của đội.
the countback method provided a fair resolution to the tie.
Phương pháp tính điểm phụ đã cung cấp một giải pháp công bằng cho tình huống hòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay