| số nhiều | counter-claims |
making a counter-claim
đang đưa ra phản tố
reject a counter-claim
từ chối phản tố
filed a counter-claim
đã nộp phản tố
counter-claiming party
bên phản tố
counter-claim evidence
bằng chứng phản tố
present counter-claims
trình bày phản tố
address counter-claims
xử lý phản tố
successful counter-claim
phản tố thành công
counter-claim suit
vụ kiện phản tố
the defendant filed a counter-claim against the plaintiff, seeking damages for their actions.
bị đơn đã nộp đơn phản tố chống lại nguyên đơn, yêu cầu bồi thường thiệt hại cho hành động của họ.
despite the initial allegations, the company presented a strong counter-claim regarding the contract terms.
bất chấp những cáo buộc ban đầu, công ty đã trình bày một đơn phản tố mạnh mẽ liên quan đến các điều khoản hợp đồng.
the lawyer advised their client to prepare a detailed counter-claim to refute the accusations.
luật sư khuyên khách hàng của họ chuẩn bị một đơn phản tố chi tiết để bác bỏ những cáo buộc.
the judge carefully considered both the original claim and the subsequent counter-claim.
thẩm phán đã xem xét cẩn thận cả đơn khởi kiện ban đầu và đơn phản tố sau đó.
the plaintiff dismissed the counter-claim as baseless and without merit.
nguyên đơn đã bác bỏ đơn phản tố là vô căn cứ và không có giá trị.
the company's counter-claim aimed to shift the blame for the project failure.
đơn phản tố của công ty nhằm mục đích chuyển đổ lỗi cho sự thất bại của dự án.
the legal team built their case around a complex counter-claim involving intellectual property rights.
đội ngũ pháp lý đã xây dựng vụ án của họ xoay quanh một đơn phản tố phức tạp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
the court ruled in favor of the plaintiff, rejecting the defendant's counter-claim.
tòa án đã ra phán quyết ủng hộ nguyên đơn, bác bỏ đơn phản tố của bị đơn.
the success of the counter-claim depended on proving the plaintiff's negligence.
thành công của đơn phản tố phụ thuộc vào việc chứng minh sự sơ suất của nguyên đơn.
the opposing counsel anticipated the possibility of a counter-claim and prepared accordingly.
luật sư đối phương đã dự đoán khả năng có đơn phản tố và chuẩn bị cho phù hợp.
a well-supported counter-claim can significantly alter the outcome of a lawsuit.
một đơn phản tố được hỗ trợ tốt có thể thay đổi đáng kể kết quả của một vụ kiện.
making a counter-claim
đang đưa ra phản tố
reject a counter-claim
từ chối phản tố
filed a counter-claim
đã nộp phản tố
counter-claiming party
bên phản tố
counter-claim evidence
bằng chứng phản tố
present counter-claims
trình bày phản tố
address counter-claims
xử lý phản tố
successful counter-claim
phản tố thành công
counter-claim suit
vụ kiện phản tố
the defendant filed a counter-claim against the plaintiff, seeking damages for their actions.
bị đơn đã nộp đơn phản tố chống lại nguyên đơn, yêu cầu bồi thường thiệt hại cho hành động của họ.
despite the initial allegations, the company presented a strong counter-claim regarding the contract terms.
bất chấp những cáo buộc ban đầu, công ty đã trình bày một đơn phản tố mạnh mẽ liên quan đến các điều khoản hợp đồng.
the lawyer advised their client to prepare a detailed counter-claim to refute the accusations.
luật sư khuyên khách hàng của họ chuẩn bị một đơn phản tố chi tiết để bác bỏ những cáo buộc.
the judge carefully considered both the original claim and the subsequent counter-claim.
thẩm phán đã xem xét cẩn thận cả đơn khởi kiện ban đầu và đơn phản tố sau đó.
the plaintiff dismissed the counter-claim as baseless and without merit.
nguyên đơn đã bác bỏ đơn phản tố là vô căn cứ và không có giá trị.
the company's counter-claim aimed to shift the blame for the project failure.
đơn phản tố của công ty nhằm mục đích chuyển đổ lỗi cho sự thất bại của dự án.
the legal team built their case around a complex counter-claim involving intellectual property rights.
đội ngũ pháp lý đã xây dựng vụ án của họ xoay quanh một đơn phản tố phức tạp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
the court ruled in favor of the plaintiff, rejecting the defendant's counter-claim.
tòa án đã ra phán quyết ủng hộ nguyên đơn, bác bỏ đơn phản tố của bị đơn.
the success of the counter-claim depended on proving the plaintiff's negligence.
thành công của đơn phản tố phụ thuộc vào việc chứng minh sự sơ suất của nguyên đơn.
the opposing counsel anticipated the possibility of a counter-claim and prepared accordingly.
luật sư đối phương đã dự đoán khả năng có đơn phản tố và chuẩn bị cho phù hợp.
a well-supported counter-claim can significantly alter the outcome of a lawsuit.
một đơn phản tố được hỗ trợ tốt có thể thay đổi đáng kể kết quả của một vụ kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay