counter-narcoterrorism

[US]/[ˈkaʊntəˌnɑːrkəʊˈtɛrɪzəm]/
[UK]/[ˈkaʊntərˌnɑːркоʊˈtɛrɪzəm]/

Translation

n. Hành động được thực hiện để làm gián đoạn và phá vỡ các tổ chức liên quan đến cả buôn bán ma túy và khủng bố; Chiến lược chống lại cả buôn bán ma túy và khủng bố một cách đồng thời.

Phrases & Collocations

counter-narcoterrorism efforts

Việc chống khủng bố liên quan đến ma túy

counter-narcoterrorism strategy

Chiến lược chống khủng bố liên quan đến ma túy

supporting counter-narcoterrorism

Hỗ trợ chống khủng bố liên quan đến ma túy

counter-narcoterrorism measures

Các biện pháp chống khủng bố liên quan đến ma túy

counter-narcoterrorism campaign

Chiến dịch chống khủng bố liên quan đến ma túy

counter-narcoterrorism initiatives

Các sáng kiến chống khủng bố liên quan đến ma túy

counter-narcoterrorism operations

Các hoạt động chống khủng bố liên quan đến ma túy

counter-narcoterrorism cooperation

Hợp tác chống khủng bố liên quan đến ma túy

counter-narcoterrorism programs

Các chương trình chống khủng bố liên quan đến ma túy

counter-narcoterrorism response

Phản ứng chống khủng bố liên quan đến ma túy

Example Sentences

the government launched a new initiative focused on counter-narcoterrorism efforts.

Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới tập trung vào nỗ lực chống khủng bố liên quan đến ma túy.

counter-narcoterrorism strategies require international cooperation and intelligence sharing.

Chiến lược chống khủng bố liên quan đến ma túy đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và chia sẻ thông tin.

law enforcement agencies are increasingly prioritizing counter-narcoterrorism investigations.

Các cơ quan thực thi pháp luật ngày càng ưu tiên điều tra chống khủng bố liên quan đến ma túy.

financial counter-narcoterrorism measures aim to disrupt terrorist funding sources.

Các biện pháp tài chính chống khủng bố liên quan đến ma túy nhằm làm gián đoạn nguồn tài trợ cho khủng bố.

the report highlighted the complex challenges of counter-narcoterrorism in conflict zones.

Báo cáo đã nhấn mạnh những thách thức phức tạp của việc chống khủng bố liên quan đến ma túy trong các khu vực xung đột.

effective counter-narcoterrorism requires a multifaceted approach addressing both drug trafficking and terrorism.

Chống khủng bố liên quan đến ma túy hiệu quả đòi hỏi một phương pháp đa chiều giải quyết cả buôn bán ma túy và khủng bố.

counter-narcoterrorism operations often involve disrupting supply chains and dismantling criminal networks.

Các hoạt động chống khủng bố liên quan đến ma túy thường liên quan đến việc làm gián đoạn chuỗi cung ứng và phá vỡ các mạng lưới tội phạm.

technological advancements are crucial for enhancing counter-narcoterrorism capabilities.

Các tiến bộ công nghệ là rất quan trọng để nâng cao năng lực chống khủng bố liên quan đến ma túy.

the un plays a vital role in coordinating global counter-narcoterrorism efforts.

Liên Hợp Quốc đóng vai trò then chốt trong việc phối hợp các nỗ lực chống khủng bố liên quan đến ma túy trên toàn cầu.

counter-narcoterrorism policies must respect human rights and adhere to the rule of law.

Các chính sách chống khủng bố liên quan đến ma túy phải tôn trọng quyền con người và tuân thủ nguyên tắc pháp luật.

training programs are essential for equipping personnel with the skills needed for counter-narcoterrorism.

Các chương trình đào tạo là cần thiết để trang bị cho nhân viên những kỹ năng cần thiết cho việc chống khủng bố liên quan đến ma túy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now