counteragent effect
hiệu ứng đối tác
counteragent action
hành động đối tác
counteragent therapy
liệu pháp đối tác
counteragent response
phản ứng đối tác
counteragent drug
thuốc đối tác
counteragent mechanism
cơ chế đối tác
counteragent dosage
liều dùng đối tác
counteragent treatment
điều trị đối tác
counteragent use
sử dụng đối tác
counteragent level
mức độ đối tác
the scientist discovered a new counteragent for the virus.
các nhà khoa học đã phát hiện ra một chất đối kháng mới cho virus.
they tested the counteragent in various conditions.
họ đã thử nghiệm chất đối kháng trong nhiều điều kiện khác nhau.
the counteragent proved effective in clinical trials.
chất đối kháng đã chứng minh hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng.
researchers are looking for a counteragent to neutralize toxins.
các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm một chất đối kháng để trung hòa các độc tố.
the counteragent can help alleviate symptoms of the disease.
chất đối kháng có thể giúp giảm các triệu chứng của bệnh.
using the right counteragent is crucial for treatment.
việc sử dụng chất đối kháng phù hợp là rất quan trọng để điều trị.
the counteragent was administered immediately after exposure.
chất đối kháng đã được sử dụng ngay sau khi tiếp xúc.
she is studying the properties of the counteragent.
cô ấy đang nghiên cứu các tính chất của chất đối kháng.
the counteragent can be used in combination with other medications.
chất đối kháng có thể được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác.
finding a suitable counteragent is a priority for the team.
việc tìm kiếm một chất đối kháng phù hợp là ưu tiên của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay