counterfire support
hỗ trợ pháo phản kích
counterfire mission
nhiệm vụ pháo phản kích
counterfire operations
hoạt động pháo phản kích
counterfire strategy
chiến lược pháo phản kích
counterfire units
đơn vị pháo phản kích
counterfire capabilities
khả năng pháo phản kích
counterfire tactics
thủ thuật pháo phản kích
counterfire procedures
thủ tục pháo phản kích
counterfire assets
tài sản pháo phản kích
counterfire response
phản ứng pháo phản kích
the soldiers were ordered to initiate counterfire against the enemy.
các binh lính đã được lệnh bắt đầu phản công vào kẻ thù.
effective counterfire can turn the tide of battle.
phản công hiệu quả có thể làm thay đổi cục diện trận chiến.
during the conflict, they faced heavy counterfire from the opposing forces.
trong cuộc xung đột, họ phải đối mặt với hỏa lực phản công mạnh mẽ từ lực lượng đối phương.
the commander called for counterfire to suppress the enemy's advance.
tướng chỉ huy đã ra lệnh phản công để ngăn chặn bước tiến của kẻ thù.
counterfire is essential for maintaining control of the battlefield.
phản công là điều cần thiết để duy trì quyền kiểm soát chiến trường.
they trained extensively to improve their counterfire tactics.
họ đã huấn luyện rộng rãi để cải thiện chiến thuật phản công của mình.
the counterfire provided much-needed cover for the advancing troops.
phản công đã cung cấp sự bảo vệ cần thiết cho quân đội đang tiến lên.
after the initial attack, the team prepared for counterfire.
sau cuộc tấn công ban đầu, đội đã chuẩn bị cho phản công.
counterfire was crucial in repelling the enemy's assault.
phản công là yếu tố quyết định trong việc đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù.
the effectiveness of counterfire was evident in the battle report.
hiệu quả của phản công đã rõ ràng trong báo cáo trận chiến.
counterfire support
hỗ trợ pháo phản kích
counterfire mission
nhiệm vụ pháo phản kích
counterfire operations
hoạt động pháo phản kích
counterfire strategy
chiến lược pháo phản kích
counterfire units
đơn vị pháo phản kích
counterfire capabilities
khả năng pháo phản kích
counterfire tactics
thủ thuật pháo phản kích
counterfire procedures
thủ tục pháo phản kích
counterfire assets
tài sản pháo phản kích
counterfire response
phản ứng pháo phản kích
the soldiers were ordered to initiate counterfire against the enemy.
các binh lính đã được lệnh bắt đầu phản công vào kẻ thù.
effective counterfire can turn the tide of battle.
phản công hiệu quả có thể làm thay đổi cục diện trận chiến.
during the conflict, they faced heavy counterfire from the opposing forces.
trong cuộc xung đột, họ phải đối mặt với hỏa lực phản công mạnh mẽ từ lực lượng đối phương.
the commander called for counterfire to suppress the enemy's advance.
tướng chỉ huy đã ra lệnh phản công để ngăn chặn bước tiến của kẻ thù.
counterfire is essential for maintaining control of the battlefield.
phản công là điều cần thiết để duy trì quyền kiểm soát chiến trường.
they trained extensively to improve their counterfire tactics.
họ đã huấn luyện rộng rãi để cải thiện chiến thuật phản công của mình.
the counterfire provided much-needed cover for the advancing troops.
phản công đã cung cấp sự bảo vệ cần thiết cho quân đội đang tiến lên.
after the initial attack, the team prepared for counterfire.
sau cuộc tấn công ban đầu, đội đã chuẩn bị cho phản công.
counterfire was crucial in repelling the enemy's assault.
phản công là yếu tố quyết định trong việc đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù.
the effectiveness of counterfire was evident in the battle report.
hiệu quả của phản công đã rõ ràng trong báo cáo trận chiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay