counterpose

[Mỹ]/'kauntəpəus/
[Anh]/ˈkaʊntɚˌpoz/

Dịch

vt. Đối chiếu
Word Forms
thì quá khứcounterposed
quá khứ phân từcounterposed
hiện tại phân từcounterposing
ngôi thứ ba số ítcounterposes

Câu ví dụ

The artist decided to counterpose light and dark in her painting.

Nghệ sĩ đã quyết định đối lập ánh sáng và bóng tối trong bức tranh của mình.

The author used the technique of counterposing two different narratives in the novel.

Tác giả đã sử dụng kỹ thuật đối lập hai câu chuyện khác nhau trong tiểu thuyết.

The film effectively counterposed the past and present to create a sense of nostalgia.

Bộ phim đã hiệu quả đối lập quá khứ và hiện tại để tạo ra một cảm giác hoài niệm.

In the debate, the two candidates counterposed their opposing views on the economy.

Trong cuộc tranh luận, hai ứng cử viên đã đối lập quan điểm trái ngược nhau về kinh tế.

The designer counterposed vibrant colors with neutral tones in the fashion collection.

Nhà thiết kế đã đối lập những màu sắc tươi sáng với những tông màu trung tính trong bộ sưu tập thời trang.

The documentary counterposed real footage with dramatized reenactments.

Nhà tài liệu đã đối lập cảnh quay thực tế với các diễn lại được tái hiện hóa.

The teacher encouraged the students to counterpose different theories in their research papers.

Giáo viên khuyến khích học sinh đối lập các lý thuyết khác nhau trong các bài nghiên cứu của họ.

The political analyst often counterposes the policies of different governments to analyze their effectiveness.

Nhà phân tích chính trị thường đối lập các chính sách của các chính phủ khác nhau để phân tích hiệu quả của chúng.

The chef likes to counterpose sweet and savory flavors in her dishes.

Đầu bếp thích đối lập các hương vị ngọt và mặn trong các món ăn của mình.

The museum exhibit cleverly counterposed ancient artifacts with modern art installations.

Triển lãm bảo tàng đã khéo léo đối lập các hiện vật cổ đại với các lắp đặt nghệ thuật hiện đại.

Ví dụ thực tế

David is in motion. The position he is in is known as contrapposto or counterpose.

David đang chuyển động. Tư thế mà anh ấy đang ở được gọi là contrapposto hoặc đối trọng.

Nguồn: Secrets of Masterpieces

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay