countertrade agreement
thỏa thuận thương mại đối đổi
countertrade deal
thỏa thuận thương mại đối đổi
countertrade policy
chính sách thương mại đối đổi
countertrade mechanism
cơ chế thương mại đối đổi
countertrade transaction
giao dịch thương mại đối đổi
countertrade program
chương trình thương mại đối đổi
countertrade arrangement
sắp xếp thương mại đối đổi
countertrade strategy
chiến lược thương mại đối đổi
countertrade export
xuất khẩu thương mại đối đổi
countertrade can help countries with limited foreign currency.
mua bán đối đổi có thể giúp các quốc gia có nguồn ngoại tệ hạn chế.
many companies engage in countertrade to avoid currency risks.
nhiều công ty tham gia mua bán đối đổi để tránh rủi ro tiền tệ.
countertrade agreements can lead to mutually beneficial relationships.
các thỏa thuận mua bán đối đổi có thể dẫn đến các mối quan hệ cùng có lợi.
in countertrade, goods are exchanged instead of cash.
trong mua bán đối đổi, hàng hóa được trao đổi thay vì tiền mặt.
countertrade is often used in international trade negotiations.
mua bán đối đổi thường được sử dụng trong đàm phán thương mại quốc tế.
companies may prefer countertrade to preserve cash flow.
các công ty có thể thích mua bán đối đổi để bảo toàn dòng tiền.
countertrade can facilitate trade between developing countries.
mua bán đối đổi có thể tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại giữa các nước đang phát triển.
understanding countertrade practices is essential for global business.
hiểu rõ các phương pháp mua bán đối đổi là điều cần thiết cho hoạt động kinh doanh toàn cầu.
countertrade often involves complex negotiations and logistics.
mua bán đối đổi thường liên quan đến các cuộc đàm phán và hậu cần phức tạp.
some industries rely heavily on countertrade to operate effectively.
một số ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào mua bán đối đổi để hoạt động hiệu quả.
countertrade agreement
thỏa thuận thương mại đối đổi
countertrade deal
thỏa thuận thương mại đối đổi
countertrade policy
chính sách thương mại đối đổi
countertrade mechanism
cơ chế thương mại đối đổi
countertrade transaction
giao dịch thương mại đối đổi
countertrade program
chương trình thương mại đối đổi
countertrade arrangement
sắp xếp thương mại đối đổi
countertrade strategy
chiến lược thương mại đối đổi
countertrade export
xuất khẩu thương mại đối đổi
countertrade can help countries with limited foreign currency.
mua bán đối đổi có thể giúp các quốc gia có nguồn ngoại tệ hạn chế.
many companies engage in countertrade to avoid currency risks.
nhiều công ty tham gia mua bán đối đổi để tránh rủi ro tiền tệ.
countertrade agreements can lead to mutually beneficial relationships.
các thỏa thuận mua bán đối đổi có thể dẫn đến các mối quan hệ cùng có lợi.
in countertrade, goods are exchanged instead of cash.
trong mua bán đối đổi, hàng hóa được trao đổi thay vì tiền mặt.
countertrade is often used in international trade negotiations.
mua bán đối đổi thường được sử dụng trong đàm phán thương mại quốc tế.
companies may prefer countertrade to preserve cash flow.
các công ty có thể thích mua bán đối đổi để bảo toàn dòng tiền.
countertrade can facilitate trade between developing countries.
mua bán đối đổi có thể tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại giữa các nước đang phát triển.
understanding countertrade practices is essential for global business.
hiểu rõ các phương pháp mua bán đối đổi là điều cần thiết cho hoạt động kinh doanh toàn cầu.
countertrade often involves complex negotiations and logistics.
mua bán đối đổi thường liên quan đến các cuộc đàm phán và hậu cần phức tạp.
some industries rely heavily on countertrade to operate effectively.
một số ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào mua bán đối đổi để hoạt động hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay