currency exchange
trao đổi tiền tệ
stock exchange
sở giao dịch chứng khoán
exchange rate
tỷ giá hối đoái
foreign exchange
tỷ giá hối đoái
exchange student
sinh viên trao đổi
cultural exchange
trao đổi văn hóa
exchange program
chương trình trao đổi
information exchange
trao đổi thông tin
in exchange
trao đổi
exchange for
trao đổi để lấy
ion exchange
trao đổi ion
heat exchange
trao đổi nhiệt
in exchange for
trao đổi để lấy
data exchange
trao đổi dữ liệu
exchange with
trao đổi với
international exchange
trao đổi quốc tế
exchange market
thị trường trao đổi
exchange reserves
dự trữ ngoại hối
cation exchange
trao đổi cation
ion exchange resin
nhựa trao đổi ion
foreign exchange market
thị trường ngoại hối
shanghai stock exchange
sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải
exchange system
hệ thống trao đổi
exchange gifts; exchange ideas.
trao đổi quà tặng; trao đổi ý tưởng.
a prisoner exchange; an exchange of greetings.
trao đổi tù nhân; một cuộc trao đổi lời chào.
the nominal exchange rate.
tỷ giá hối đoái danh nghĩa.
fluctuation in the exchange rates
biến động tỷ giá hối đoái.
A fair exchange is no robbery.
Trao đổi công bằng không phải là trộm cắp.
an exchange of prisoners of war.
trao đổi tù binh chiến tranh.
exchange seats with sb.
trao đổi chỗ ngồi với ai đó.
the K-of Exchange and Mint
K-of Exchange và Mint
It was a good exchange, fair and square.
Đó là một sự trao đổi tốt, công bằng và chính xác.
The exchange rate is in our favor.
Tỷ giá hối đoái có lợi cho chúng ta.
an exchange with a German student
một sự trao đổi với một sinh viên người Đức.
exchange defective merchandise at a store.
đổi trả hàng hóa bị lỗi tại cửa hàng.
the old Corn Exchange on Victoria Road.
Khu Corn Exchange cũ trên đường Victoria.
That stymies the exchange of ideas on which good science depends.
Điều này cản trở sự trao đổi ý tưởng mà khoa học tốt dựa vào.
Nguồn: The Economist - TechnologyA one-cent copper coin could be exchanged for three copper coins.
Một đồng xu bằng đồng 1 xu có thể được đổi lấy ba đồng xu bằng đồng.
Nguồn: Comprehensive Guide to Financial English SpeakingHIV spreads through exchanges of bodily fluids.
HIV lây lan qua việc trao đổi dịch cơ thể.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesPelloutier creates these things called labor exchanges.
Pelloutier tạo ra những thứ gọi là trao đổi lao động.
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)In fact, there is no central exchange.
Trên thực tế, không có trao đổi trung tâm nào.
Nguồn: TED Talks (Video Version) November 2015 CollectionRamon and I were just exchanging presents.
Ramon và tôi vừa trao đổi quà tặng.
Nguồn: Volume 4We have an opportunity to exchange views tomorrow.
Chúng ta có cơ hội trao đổi ý kiến vào ngày mai.
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeThere was an exchange of fire with police.
Đã có cuộc trao đổi hỏa lực với cảnh sát.
Nguồn: NPR News April 2020 CollectionSo Nike is definitely not the stock exchange.
Vì vậy, Nike chắc chắn không phải là sàn giao dịch chứng khoán.
Nguồn: TED Talks (Video Version) November 2015 CollectionI think ;Why aren't people exchanging my book?
Tôi nghĩ; Tại sao mọi người lại không trao đổi cuốn sách của tôi?
Nguồn: New question types for the CET-6 (College English Test Band 6).Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay