balance counterweight
cân đối trọng
It provides orientable halogen task lighting, and its elegant counterweight and arm system keep the head constantly parallel to the table.
Nó cung cấp đèn làm việc halogen có thể điều chỉnh hướng, và hệ thống đối trọng và cánh tay thanh lịch của nó giúp giữ đầu luôn song song với mặt bàn.
Therefore, in order to protect individual citizens we believe there must be built-in correctives and counterweights to the power of the state, even a democratic state.
Do đó, để bảo vệ công dân cá nhân, chúng tôi tin rằng phải có các biện pháp khắc phục và đối trọng được xây dựng sẵn cho quyền lực của nhà nước, ngay cả một nhà nước dân chủ.
balancing a heavy object with a counterweight
cân bằng một vật nặng bằng đối trọng
a counterweight is used to stabilize the elevator
một đối trọng được sử dụng để ổn định thang máy
adjusting the counterweight on a crane
điều chỉnh đối trọng trên cần trục
the counterweight on the other side helps to balance the scale
đối trọng ở phía bên kia giúp cân bằng cân
a counterweight is essential for the functioning of a pulley system
một đối trọng là cần thiết cho hoạt động của hệ thống ròng rọc
the counterweight counteracts the force of gravity
đối trọng chống lại lực hấp dẫn
adding a counterweight to the end of a lever
thêm một đối trọng vào đầu đòn bẩy
the counterweight prevents the machine from tipping over
đối trọng ngăn không cho máy bị lật
a well-designed counterweight system ensures stability
hệ thống đối trọng được thiết kế tốt đảm bảo sự ổn định
the counterweight is adjusted to achieve equilibrium
đối trọng được điều chỉnh để đạt được trạng thái cân bằng
balance counterweight
cân đối trọng
It provides orientable halogen task lighting, and its elegant counterweight and arm system keep the head constantly parallel to the table.
Nó cung cấp đèn làm việc halogen có thể điều chỉnh hướng, và hệ thống đối trọng và cánh tay thanh lịch của nó giúp giữ đầu luôn song song với mặt bàn.
Therefore, in order to protect individual citizens we believe there must be built-in correctives and counterweights to the power of the state, even a democratic state.
Do đó, để bảo vệ công dân cá nhân, chúng tôi tin rằng phải có các biện pháp khắc phục và đối trọng được xây dựng sẵn cho quyền lực của nhà nước, ngay cả một nhà nước dân chủ.
balancing a heavy object with a counterweight
cân bằng một vật nặng bằng đối trọng
a counterweight is used to stabilize the elevator
một đối trọng được sử dụng để ổn định thang máy
adjusting the counterweight on a crane
điều chỉnh đối trọng trên cần trục
the counterweight on the other side helps to balance the scale
đối trọng ở phía bên kia giúp cân bằng cân
a counterweight is essential for the functioning of a pulley system
một đối trọng là cần thiết cho hoạt động của hệ thống ròng rọc
the counterweight counteracts the force of gravity
đối trọng chống lại lực hấp dẫn
adding a counterweight to the end of a lever
thêm một đối trọng vào đầu đòn bẩy
the counterweight prevents the machine from tipping over
đối trọng ngăn không cho máy bị lật
a well-designed counterweight system ensures stability
hệ thống đối trọng được thiết kế tốt đảm bảo sự ổn định
the counterweight is adjusted to achieve equilibrium
đối trọng được điều chỉnh để đạt được trạng thái cân bằng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay