| số nhiều | counting-houses |
counting-house records
hồ sơ nhà thu chi
counting-house staff
nhân viên nhà thu chi
counting-house duties
nhiệm vụ của nhà thu chi
counting-house ledger
sổ sách của nhà thu chi
counting-house manager
người quản lý nhà thu chi
counting-house finances
tài chính của nhà thu chi
counting-house operations
hoạt động của nhà thu chi
counting-house clerk
nhân viên kế toán của nhà thu chi
counting-house accounts
tài khoản của nhà thu chi
counting-house business
việc kinh doanh của nhà thu chi
the firm's counting-house was a hive of activity during the year-end rush.
phòng kế toán của công ty là một trung tâm hoạt động trong thời gian cao điểm cuối năm.
he spent his days in the counting-house, meticulously recording every transaction.
anh ấy dành cả ngày trong phòng kế toán, tỉ mỉ ghi lại mọi giao dịch.
the counting-house staff managed the company's finances with impressive efficiency.
nhân viên phòng kế toán quản lý tài chính của công ty một cách hiệu quả đáng kinh ngạc.
the old counting-house, with its heavy oak doors, held a wealth of financial history.
phòng kế toán cũ, với những cánh cửa gỗ sồi nặng nề, chứa đựng một kho tàng lịch sử tài chính.
a young clerk started his career in the counting-house, learning the ropes of accounting.
một nhân viên văn thư trẻ bắt đầu sự nghiệp của mình trong phòng kế toán, học hỏi những kiến thức cơ bản về kế toán.
the counting-house was the center of the merchant's business empire.
phòng kế toán là trung tâm của đế chế kinh doanh của thương nhân.
they moved the counting-house to a larger office to accommodate the growing staff.
họ chuyển phòng kế toán đến một văn phòng lớn hơn để đáp ứng số lượng nhân viên ngày càng tăng.
the ledger books in the counting-house documented decades of trade and investment.
các cuốn sổ sách kế toán trong phòng kế toán ghi lại nhiều thập kỷ về thương mại và đầu tư.
the head accountant oversaw all operations from his post in the counting-house.
kế toán trưởng giám sát tất cả các hoạt động từ vị trí của mình trong phòng kế toán.
the counting-house's atmosphere was one of quiet concentration and meticulous detail.
không khí trong phòng kế toán là sự tập trung cao độ và sự chú trọng đến từng chi tiết.
he inherited the family counting-house and continued his father's legacy.
anh ấy thừa kế phòng kế toán gia đình và tiếp nối di sản của cha mình.
counting-house records
hồ sơ nhà thu chi
counting-house staff
nhân viên nhà thu chi
counting-house duties
nhiệm vụ của nhà thu chi
counting-house ledger
sổ sách của nhà thu chi
counting-house manager
người quản lý nhà thu chi
counting-house finances
tài chính của nhà thu chi
counting-house operations
hoạt động của nhà thu chi
counting-house clerk
nhân viên kế toán của nhà thu chi
counting-house accounts
tài khoản của nhà thu chi
counting-house business
việc kinh doanh của nhà thu chi
the firm's counting-house was a hive of activity during the year-end rush.
phòng kế toán của công ty là một trung tâm hoạt động trong thời gian cao điểm cuối năm.
he spent his days in the counting-house, meticulously recording every transaction.
anh ấy dành cả ngày trong phòng kế toán, tỉ mỉ ghi lại mọi giao dịch.
the counting-house staff managed the company's finances with impressive efficiency.
nhân viên phòng kế toán quản lý tài chính của công ty một cách hiệu quả đáng kinh ngạc.
the old counting-house, with its heavy oak doors, held a wealth of financial history.
phòng kế toán cũ, với những cánh cửa gỗ sồi nặng nề, chứa đựng một kho tàng lịch sử tài chính.
a young clerk started his career in the counting-house, learning the ropes of accounting.
một nhân viên văn thư trẻ bắt đầu sự nghiệp của mình trong phòng kế toán, học hỏi những kiến thức cơ bản về kế toán.
the counting-house was the center of the merchant's business empire.
phòng kế toán là trung tâm của đế chế kinh doanh của thương nhân.
they moved the counting-house to a larger office to accommodate the growing staff.
họ chuyển phòng kế toán đến một văn phòng lớn hơn để đáp ứng số lượng nhân viên ngày càng tăng.
the ledger books in the counting-house documented decades of trade and investment.
các cuốn sổ sách kế toán trong phòng kế toán ghi lại nhiều thập kỷ về thương mại và đầu tư.
the head accountant oversaw all operations from his post in the counting-house.
kế toán trưởng giám sát tất cả các hoạt động từ vị trí của mình trong phòng kế toán.
the counting-house's atmosphere was one of quiet concentration and meticulous detail.
không khí trong phòng kế toán là sự tập trung cao độ và sự chú trọng đến từng chi tiết.
he inherited the family counting-house and continued his father's legacy.
anh ấy thừa kế phòng kế toán gia đình và tiếp nối di sản của cha mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay