countrified

[Mỹ]/ˈkʌntrɪfaɪd/
[Anh]/ˈkʌntrɪfaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có phong cách mộc mạc hoặc nông thôn; thiếu tinh tế hoặc đơn giản; thô thiển hoặc thô tục về phong cách; có vẻ ngoài mộc mạc hoặc nông thôn

Cụm từ & Cách kết hợp

countrified home

phong cách nông thôn

countrified lifestyle

phong cách sống nông thôn

countrified decor

trang trí kiểu nông thôn

countrified charm

sự quyến rũ kiểu nông thôn

countrified setting

bối cảnh nông thôn

countrified style

phong cách nông thôn

countrified atmosphere

không khí nông thôn

countrified cuisine

ẩm thực kiểu nông thôn

countrified music

âm nhạc kiểu nông thôn

countrified community

cộng đồng nông thôn

Câu ví dụ

the cabin had a countrified charm that made it feel cozy.

Khu nhà gỗ có một nét quyến rũ mang phong cách nông thôn khiến nó trở nên ấm cúng.

she wore a countrified dress that reminded me of simpler times.

Cô ấy mặc một chiếc váy mang phong cách nông thôn khiến tôi nhớ đến những thời gian đơn giản hơn.

the restaurant served countrified dishes that were hearty and delicious.

Nhà hàng phục vụ các món ăn mang phong cách nông thôn vừa thịnh soạn vừa ngon miệng.

his music has a countrified sound that appeals to many listeners.

Âm nhạc của anh ấy có một âm thanh mang phong cách nông thôn mà nhiều người nghe thấy hấp dẫn.

the decor in the house is very countrified with rustic furniture.

Cách trang trí trong nhà rất mang phong cách nông thôn với đồ nội thất mộc mạc.

they moved to a countrified area to enjoy a slower pace of life.

Họ chuyển đến một khu vực mang phong cách nông thôn để tận hưởng cuộc sống chậm rãi hơn.

her style is a blend of modern and countrified elements.

Phong cách của cô ấy là sự pha trộn giữa các yếu tố hiện đại và nông thôn.

the festival celebrated countrified traditions with music and dance.

Nghi lễ tôn vinh các truyền thống nông thôn với âm nhạc và khiêu vũ.

he prefers countrified living over the hustle and bustle of the city.

Anh ấy thích cuộc sống nông thôn hơn sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.

her artwork has a countrified theme that captures rural life.

Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có một chủ đề mang phong cách nông thôn thể hiện cuộc sống nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay