coupes

[Mỹ]/kuːˈpeɪz/
[Anh]/kuːˈpeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe ngựa bốn bánh hai chỗ; xe thể thao; xe nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury coupes

xe coupe hạng sang

sporty coupes

xe coupe thể thao

compact coupes

xe coupe nhỏ gọn

classic coupes

xe coupe cổ điển

modern coupes

xe coupe hiện đại

two-door coupes

xe coupe hai cửa

convertible coupes

xe coupe mui trần

high-performance coupes

xe coupe hiệu suất cao

electric coupes

xe coupe điện

affordable coupes

xe coupe giá cả phải chăng

Câu ví dụ

coupes are stylish cars that attract attention.

các mẫu xe coupe là những chiếc xe thời trang thu hút sự chú ý.

many people prefer coupes for their sporty design.

nhiều người thích xe coupe vì thiết kế thể thao của chúng.

coupes often have two doors and a sleek profile.

xe coupe thường có hai cửa và kiểu dáng thanh thoát.

the new coupes on the market are more fuel-efficient.

các mẫu xe coupe mới trên thị trường tiết kiệm nhiên liệu hơn.

luxury coupes offer advanced technology and comfort.

xe coupe hạng sang mang đến công nghệ tiên tiến và sự thoải mái.

he decided to buy a coupe for its performance.

anh ấy quyết định mua một chiếc coupe vì hiệu suất của nó.

coupes can be a great choice for young drivers.

xe coupe có thể là một lựa chọn tuyệt vời cho người lái xe trẻ.

some coupes are designed for racing enthusiasts.

một số xe coupe được thiết kế cho những người đam mê đua xe.

she loves the elegance of classic coupes.

cô ấy yêu thích sự thanh lịch của xe coupe cổ điển.

test driving different coupes can help you decide.

lái thử các mẫu xe coupe khác nhau có thể giúp bạn quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay